Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Đa Hậu, Xã Tượng Lĩnh, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
28 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Đa Hậu Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Toàn (thửa 1105, tờ bản đồ 08) đến Nhà văn hóa thôn Đa Hậu | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đa Hậu Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Toàn (thửa 1105, tờ bản đồ 08) đến Nhà văn hóa thôn Đa Hậu | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Đa Hậu Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 1000, tờ 08 đến ông Lịch (thửa 812, tờ 08) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đa Hậu Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 1000, tờ 08 đến ông Lịch (thửa 812, tờ 08) | 500.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Thôn Đa Hậu Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 1000, tờ 08 đến Nhà văn hóa (cũ) Phú Nam (thửa 815, tờ 08) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đa Hậu Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 1000, tờ 08 đến Nhà văn hóa (cũ) Phú Nam (thửa 815, tờ 08) | 500.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Thôn Đa Hậu Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Luật (thửa 273, tờ 03) đến ông Thành (thửa 277, tờ 03) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đa Hậu Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Luật (thửa 273, tờ 03) đến ông Thành (thửa 277, tờ 03) | 500.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Thôn Đa Hậu Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Lĩnh (thửa 36, tờ 08) đến ông Khang (thửa 238, tờ 03) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đa Hậu Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Lĩnh (thửa 36, tờ 08) đến ông Khang (thửa 238, tờ 03) | 500.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Thôn Đa Hậu Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Bình (cổng làng thôn Đa Hậu) đến ông Liên (thửa 669, tờ 08) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đa Hậu Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Bình (cổng làng thôn Đa Hậu) đến ông Liên (thửa 669, tờ 08) | 293.000/m² | 264.000/m² | — | — |
Thôn Đa Hậu Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Mùa (thửa 716, tờ 08) đến ông Sen (thửa 574, tờ 08) | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đa Hậu Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Mùa (thửa 716, tờ 08) đến ông Sen (thửa 574, tờ 08) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Đa Hậu Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Văn Thành (thửa 728, tờ bản đồ 08) đến ông Sỹ Thành (thửa 415, tờ bản đồ 08) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đa Hậu Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Văn Thành (thửa 728, tờ bản đồ 08) đến ông Sỹ Thành (thửa 415, tờ bản đồ 08) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Đa Hậu Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Bính (thửa 730, tờ bản đồ 08) đến ông Nhâm (thửa 633, tờ 08) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đa Hậu Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Bính (thửa 730, tờ bản đồ 08) đến ông Nhâm (thửa 633, tờ 08) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Đa Hậu Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Năm (thửa 713, tờ bản đồ 08) đến ông Thắng (thửa 478, tờ bản đồ 08) | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đa Hậu Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Năm (thửa 713, tờ bản đồ 08) đến ông Thắng (thửa 478, tờ bản đồ 08) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Đa Hậu Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tới (thửa 156, tờ bản đồ 08) đến MBQH (thửa 116, tờ bản đồ 08) | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đa Hậu Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tới (thửa 156, tờ bản đồ 08) đến MBQH (thửa 116, tờ bản đồ 08) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Đa Hậu Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Thái (thửa 174, tờ 08) đến bà Luật (thửa 69, tờ bản đồ 08) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đa Hậu Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thái (thửa 174, tờ 08) đến bà Luật (thửa 69, tờ bản đồ 08) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Đa Hậu Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Lĩnh (thửa 36, tờ 08) đến ông Hưng (thửa 309, tờ 03) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đa Hậu Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Lĩnh (thửa 36, tờ 08) đến ông Hưng (thửa 309, tờ 03) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Đa Hậu Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Liên (thửa 137, tờ 08) đến bà Trệnh (thửa 78, tờ 08) | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đa Hậu Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Liên (thửa 137, tờ 08) đến bà Trệnh (thửa 78, tờ 08) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.