Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Nhuyễn Phú Lâm, Xã Tượng Lĩnh, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Nhuyễn Phú Lâm Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Ngõ bà Thắm đi ngõ bà Hà (thửa 736 tờ 07 đến thửa 26 tờ 06) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nhuyễn Phú Lâm Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Ngõ bà Thắm đi ngõ bà Hà (thửa 736 tờ 07 đến thửa 26 tờ 06) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Nhuyễn Phú Lâm Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Ngõ ông Thuận Đến Ngõ ông Chánh (thửa 335 tờ 07 đến thửa 63 tờ 12) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nhuyễn Phú Lâm Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Ngõ ông Thuận Đến Ngõ ông Chánh (thửa 335 tờ 07 đến thửa 63 tờ 12) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Nhuyễn Phú Lâm Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Long (thửa 22 tờ 11) đến ông Nam Thanh (thửa 332 tờ 11) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nhuyễn Phú Lâm Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Long (thửa 22 tờ 11) đến ông Nam Thanh (thửa 332 tờ 11) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Nhuyễn Phú Lâm Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Nhung (thửa 286 tờ 11) đến ông Viễn (thửa 220 tờ 11) | 800.000/m² | — | — | — |
Thôn Nhuyễn Phú Lâm Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Nhung (thửa 286 tờ 11) đến ông Viễn (thửa 220 tờ 11) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Nhuyễn Phú Lâm Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Quân Đào (thửa 86 tờ 11) đến ông Sơn (thửa 11 tờ 11) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nhuyễn Phú Lâm Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Quân Đào (thửa 86 tờ 11) đến ông Sơn (thửa 11 tờ 11) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Nhuyễn Phú Lâm Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Nhà văn hóa Nhuyễn Sơn (thửa 373 tờ 7 đến ông Sách (thửa 308 tờ 07) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nhuyễn Phú Lâm Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Nhà văn hóa Nhuyễn Sơn (thửa 373 tờ 7 đến ông Sách (thửa 308 tờ 07) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Nhuyễn Phú Lâm Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Vọng (thửa 466 tờ 07) đến ông Hiển (thửa 432 tờ 07) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nhuyễn Phú Lâm Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Vọng (thửa 466 tờ 07) đến ông Hiển (thửa 432 tờ 07) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Nhuyễn Phú Lâm Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Hiển (thửa 770 tờ 07) đến ông Trà (thửa 777 tờ 07) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nhuyễn Phú Lâm Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hiển (thửa 770 tờ 07) đến ông Trà (thửa 777 tờ 07) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Nhuyễn Phú Lâm Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Thủy (thửa 25 tờ 12) đến bà Cẩn (thửa 24 tờ 11) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nhuyễn Phú Lâm Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thủy (thửa 25 tờ 12) đến bà Cẩn (thửa 24 tờ 11) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.