Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Bòng Sơn, Xã Tượng Lĩnh, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Bòng Sơn Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Núi Nghè đến Hội trường Bòng Sơn | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Bòng Sơn Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Núi Nghè đến Hội trường Bòng Sơn | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Bòng Sơn Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 208 (ông Trung) đến thửa 238 (ông Hùng) tờ 36 | 900.000/m² | — | — | — |
Thôn Bòng Sơn Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 208 (ông Trung) đến thửa 238 (ông Hùng) tờ 36 | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Bòng Sơn Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 155 (bà Cơng) đến thửa 43 (ông Thọ), tờ bản đồ 36 | 800.000/m² | — | — | — |
Thôn Bòng Sơn Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 155 (bà Cơng) đến thửa 43 (ông Thọ), tờ bản đồ 36 | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Bòng Sơn Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Miếu Nghè đến thửa 29 (ông Chính), tờ bản đồ 37 | 800.000/m² | — | — | — |
Thôn Bòng Sơn Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Miếu Nghè đến thửa 29 (ông Chính), tờ bản đồ 37 | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.