Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Quỳnh Tiến, Xã Tượng Lĩnh, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Quỳnh Tiến Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ trạm y tế xã đến ông Trọng (thửa 617, tờ bản đồ 9) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Quỳnh Tiến Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ trạm y tế xã đến ông Trọng (thửa 617, tờ bản đồ 9) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Quỳnh Tiến Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Bình (thửa 879, tờ bản đồ 09) đến bà Hường (thửa 929, tờ bản đồ 09) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Quỳnh Tiến Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Bình (thửa 879, tờ bản đồ 09) đến bà Hường (thửa 929, tờ bản đồ 09) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Quỳnh Tiến Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ anh Thuận (thửa 779, tờ 09) đến bà Phượng (thửa 818, tờ 09) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Quỳnh Tiến Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ anh Thuận (thửa 779, tờ 09) đến bà Phượng (thửa 818, tờ 09) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Quỳnh Tiến Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Hiểu (thửa 775, tờ 09) đến ông Thịnh (thửa 785, tờ bản đồ 09) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Quỳnh Tiến Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Hiểu (thửa 775, tờ 09) đến ông Thịnh (thửa 785, tờ bản đồ 09) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Quỳnh Tiến Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Huê (thửa 675, tờ bản đồ 09) đến Nhà văn hóa cũ | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Quỳnh Tiến Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Huê (thửa 675, tờ bản đồ 09) đến Nhà văn hóa cũ | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Quỳnh Tiến Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ anh Việt (thửa 1003, tờ 09) đến ông Ninh (thửa 52, tờ 13) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Quỳnh Tiến Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ anh Việt (thửa 1003, tờ 09) đến ông Ninh (thửa 52, tờ 13) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.