Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Nga Long, Xã Tượng Lĩnh, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
24 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Nga Long Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ngõ ông Hùng đến Kênh Nam Sông Mực (thửa 329a tờ 07 đến thửa 193 tờ 1) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nga Long Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngõ ông Hùng đến Kênh Nam Sông Mực (thửa 329a tờ 07 đến thửa 193 tờ 1) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Nga Long Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Khang (thửa 644 tờ 04 đến bà Tốt (thửa 422 tờ 04 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nga Long Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Khang (thửa 644 tờ 04 đến bà Tốt (thửa 422 tờ 04 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Nga Long Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tuấn Dung (thửa 69 tờ 07) đến ông Huyên (thửa 267 tờ 07) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nga Long Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tuấn Dung (thửa 69 tờ 07) đến ông Huyên (thửa 267 tờ 07) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Nga Long Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Hội (thửa 5 tờ 3) đến ông Toàn (thửa 4 tờ 4) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nga Long Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hội (thửa 5 tờ 3) đến ông Toàn (thửa 4 tờ 4) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Nga Long Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Kênh Nam Sông Mực đến Đường Sắt (thửa 193 đến thửa 85 tờ 01) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nga Long Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Kênh Nam Sông Mực đến Đường Sắt (thửa 193 đến thửa 85 tờ 01) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Nga Long Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường Sắt đến Ngõ ông Khang (thửa 644 tờ 04) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nga Long Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường Sắt đến Ngõ ông Khang (thửa 644 tờ 04) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Nga Long Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Hai (thửa 188 tờ 01) đến ông Thư (thửa 18 tờ 02) | 800.000/m² | — | — | — |
Thôn Nga Long Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hai (thửa 188 tờ 01) đến ông Thư (thửa 18 tờ 02) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Nga Long Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Lương (thửa 211 tờ 01) đến bà Lịch (thửa 360 tờ 01) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nga Long Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Lương (thửa 211 tờ 01) đến bà Lịch (thửa 360 tờ 01) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Nga Long Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Hội (thửa 51 tờ 01) đến ông Tú Hằng (thửa 144 tờ 01) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nga Long Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hội (thửa 51 tờ 01) đến ông Tú Hằng (thửa 144 tờ 01) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Nga Long Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Chuông (thửa 52 tờ 01) đến ông Trung Trang (thửa 122 tờ 01) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nga Long Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Chuông (thửa 52 tờ 01) đến ông Trung Trang (thửa 122 tờ 01) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Nga Long Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Lương (thửa 200 tờ 03) đến bà Tứ (thửa 251a tờ 03) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nga Long Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Lương (thửa 200 tờ 03) đến bà Tứ (thửa 251a tờ 03) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Nga Long Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Hồng (thửa 289 tờ 03) đến ông Liễn (thửa 291 tờ 03) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nga Long Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hồng (thửa 289 tờ 03) đến ông Liễn (thửa 291 tờ 03) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.