Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Thọ Long, Xã Tượng Lĩnh, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
26 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Thọ Long Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Cổng làng Thọ Nga đến ngõ ông Tọa (thửa 340 đến thửa 403 tờ 04) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Long Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Cổng làng Thọ Nga đến ngõ ông Tọa (thửa 340 đến thửa 403 tờ 04) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Long Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Chiến (thửa 172 tờ 08) đến bà Dung (thửa 76 tờ 09) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Long Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Chiến (thửa 172 tờ 08) đến bà Dung (thửa 76 tờ 09) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Long Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường trục xã số 2 đến ngõ ông Thoại (thửa 215 đến thửa 241 tờ 04) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Long Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường trục xã số 2 đến ngõ ông Thoại (thửa 215 đến thửa 241 tờ 04) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Long Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Cổng làng Long Vực (thửa 267 tờ 08) đến ông Tương (thửa 165 tờ 08) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Long Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Cổng làng Long Vực (thửa 267 tờ 08) đến ông Tương (thửa 165 tờ 08) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Long Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Trường (thửa 257 tờ 04 đến ông Quế Ngọc (thửa 369 tờ 04) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Long Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Trường (thửa 257 tờ 04 đến ông Quế Ngọc (thửa 369 tờ 04) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Long Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Chính (thửa 259 tờ 04 đến Nhà văn hóa Thọ Nga (thửa 385 tờ 04) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Long Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Chính (thửa 259 tờ 04 đến Nhà văn hóa Thọ Nga (thửa 385 tờ 04) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Long Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông thức (thửa 300 tờ 04) đến ông Từ (thửa 362 tờ 04) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Long Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông thức (thửa 300 tờ 04) đến ông Từ (thửa 362 tờ 04) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Long Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Tụ (thửa 206 tờ 04) đến ông Đạt (thửa 256 tờ 08) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Long Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Tụ (thửa 206 tờ 04) đến ông Đạt (thửa 256 tờ 08) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Long Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Khuyên (thửa 171 tờ 08) đến ông Dương(thửa 258 tờ 08) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Long Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Khuyên (thửa 171 tờ 08) đến ông Dương(thửa 258 tờ 08) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Long Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Bằng (thửa 261 đến bà Dung (thửa 76 tờ 09) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Long Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Bằng (thửa 261 đến bà Dung (thửa 76 tờ 09) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Long Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường rộng từ 3m trở lên | 800.000/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Long Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường rộng từ 3m trở lên | 400.000/m² | 360.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Long Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường từ 2m đến dưới 3m | 600.000/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Long Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường từ 2m đến dưới 3m | 300.000/m² | 270.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Long Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường dưới 2m | 400.000/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Long Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường dưới 2m | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.