Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Trúc Đại, Xã Tượng Lĩnh, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Trúc Đại Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ anh Dũng (thửa 699, tờ 13) đến Nhà văn hóa thôn | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trúc Đại Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ anh Dũng (thửa 699, tờ 13) đến Nhà văn hóa thôn | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Trúc Đại Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Huyên (thửa 734, tờ bản đồ 13) đến bà Én (thửa 558, tờ 13) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trúc Đại Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Huyên (thửa 734, tờ bản đồ 13) đến bà Én (thửa 558, tờ 13) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Trúc Đại Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Thi (thửa 827, tờ 13) đến ông Tự (thửa 890, tờ 13) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trúc Đại Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thi (thửa 827, tờ 13) đến ông Tự (thửa 890, tờ 13) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Trúc Đại Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ anh Dương (thửa 911, tờ 13) đến giáp đê Trung ương | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trúc Đại Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ anh Dương (thửa 911, tờ 13) đến giáp đê Trung ương | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Trúc Đại Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Đoàn (thửa 645, tờ 13) đến bà Thiêm (thửa 686, tờ 13) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trúc Đại Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Đoàn (thửa 645, tờ 13) đến bà Thiêm (thửa 686, tờ 13) | 500.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Thôn Trúc Đại Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Thuân (thửa 555, tờ 13) đến ông Sáu (thửa 573, tờ 13) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trúc Đại Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Thuân (thửa 555, tờ 13) đến ông Sáu (thửa 573, tờ 13) | 500.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Thôn Trúc Đại Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ trạm biến áp đến MBQH đất ở (thửa 861, tờ 13) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trúc Đại Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ trạm biến áp đến MBQH đất ở (thửa 861, tờ 13) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Trúc Đại Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Nhàn đến ông Đoan (thửa 918, tờ 13) thuộc các hộ chân đê | 800.000/m² | — | — | — |
Thôn Trúc Đại Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Nhàn đến ông Đoan (thửa 918, tờ 13) thuộc các hộ chân đê | 293.000/m² | 264.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.