Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Tân Thịnh, Xã Tượng Lĩnh, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Tân Thịnh Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường huyện Nông Cống 04 (nhà ông Hải Lan) đến thửa 72, tờ bản đồ 28 (bà Vọng) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Tân Thịnh Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường huyện Nông Cống 04 (nhà ông Hải Lan) đến thửa 72, tờ bản đồ 28 (bà Vọng) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Tân Thịnh Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường huyện Nông Cống 04 (anh Tâm Dân) đến thửa 48, tờ bản đồ 28 (ông Vào) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Tân Thịnh Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường huyện Nông Cống 04 (anh Tâm Dân) đến thửa 48, tờ bản đồ 28 (ông Vào) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Tân Thịnh Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường huyện Nông Cống 04 (Nhà văn hóa) đến thửa 70, tờ bản đồ 28 (anh Nga Hiền) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Tân Thịnh Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường huyện Nông Cống 04 (Nhà văn hóa) đến thửa 70, tờ bản đồ 28 (anh Nga Hiền) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Tân Thịnh Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường huyện Nông Cống 04 đến thửa 20, tờ bản đồ 27 (ông Thả) | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Tân Thịnh Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường huyện Nông Cống 04 đến thửa 20, tờ bản đồ 27 (ông Thả) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Tân Thịnh Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ cổng làng Trúc Thịnh (cũ) đến thửa 01, tờ 23 (ông Truyền) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Tân Thịnh Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cổng làng Trúc Thịnh (cũ) đến thửa 01, tờ 23 (ông Truyền) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Tân Thịnh Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 29 (ông Minh Hiền) đến thửa 53 (ông San) tờ 27 | 900.000/m² | — | — | — |
Thôn Tân Thịnh Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 29 (ông Minh Hiền) đến thửa 53 (ông San) tờ 27 | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Tân Thịnh Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường rộng từ 3m trở lên | 800.000/m² | — | — | — |
Thôn Tân Thịnh Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường rộng từ 3m trở lên | 400.000/m² | 360.000/m² | — | — |
Thôn Tân Thịnh Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường từ 2m đến dưới 3m | 600.000/m² | — | — | — |
Thôn Tân Thịnh Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường từ 2m đến dưới 3m | 300.000/m² | 270.000/m² | — | — |
Thôn Tân Thịnh Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường dưới 2m | 400.000/m² | — | — | — |
Thôn Tân Thịnh Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường dưới 2m | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.