Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Đa Tiền, Xã Tượng Lĩnh, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Đa Tiền Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Sâm (thửa 50, tờ bản đồ 11) đến ông Huệ (thửa 853, tờ bản đồ 08) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đa Tiền Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Sâm (thửa 50, tờ bản đồ 11) đến ông Huệ (thửa 853, tờ bản đồ 08) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Đa Tiền Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Minh (thửa 68, tờ bản đồ 12) đến Anh Ngàn (thửa 948, tờ bản đồ 08) | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đa Tiền Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Minh (thửa 68, tờ bản đồ 12) đến Anh Ngàn (thửa 948, tờ bản đồ 08) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Đa Tiền Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Nhàn (thửa 1104, tờ 08) đến ông Phổ (thửa 942, tờ bản đồ 08) | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đa Tiền Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Nhàn (thửa 1104, tờ 08) đến ông Phổ (thửa 942, tờ bản đồ 08) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Đa Tiền Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Dục (thửa 945, tờ 08) đến ông Trúc (thửa 941, tờ 08) | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đa Tiền Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Dục (thửa 945, tờ 08) đến ông Trúc (thửa 941, tờ 08) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Đa Tiền Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tăng (thửa 1043, tờ 08) đến ông Minh (thửa 998, tờ 08) | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đa Tiền Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tăng (thửa 1043, tờ 08) đến ông Minh (thửa 998, tờ 08) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.