Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Phú Thứ, Xã Tượng Lĩnh, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Phú Thứ Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Phương (thửa 171, tờ 09) đến ông Huệ (thửa 131, tờ 09) | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phú Thứ Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Phương (thửa 171, tờ 09) đến ông Huệ (thửa 131, tờ 09) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Phú Thứ Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tưởng (thửa 103, tờ 09) đến bà Thu (thửa 48, tờ 09) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phú Thứ Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tưởng (thửa 103, tờ 09) đến bà Thu (thửa 48, tờ 09) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Phú Thứ Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Điệp (thửa 33, tờ 09) đến bà Tôn (thửa 21, tờ 04) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phú Thứ Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Điệp (thửa 33, tờ 09) đến bà Tôn (thửa 21, tờ 04) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Phú Thứ Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Khoa (thửa 191, tờ 09) đến ông Tới (thửa 29, tờ 04) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phú Thứ Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Khoa (thửa 191, tờ 09) đến ông Tới (thửa 29, tờ 04) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Phú Thứ Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Ân (thửa 54, tờ bản đồ 04) đến bà Tường (thửa 134, tờ bản đồ 09) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phú Thứ Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Ân (thửa 54, tờ bản đồ 04) đến bà Tường (thửa 134, tờ bản đồ 09) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.