Bảng giá đất Xã Xuân Tín, Thanh Hóa 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Xuân Tín, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 7 đường/khu vực và 257 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ K8 (anh Linh thôn 1) thửa 161, tờ bản đồ 12 đến K10 anh Vinh thôn 5 (thửa 142, tờ bản đồ 12) | 500.000/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ K8 (anh Linh thôn 1) thửa 161, tờ bản đồ 12 đến K10 anh Vinh thôn 5 (thửa 142, tờ bản đồ 12) | 250.000/m² | 225.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ cầu nha (thửa 38, tờ 41) đến ngã ba anh Nhân xóm 9 (thửa 175, tờ 37); Từ ông Kỳ (thửa 13, tờ 29) đến ngã ba cống Đồng Khoai (thửa 205, tờ 22) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cầu nha (thửa 38, tờ 41) đến ngã ba anh Nhân xóm 9 (thửa 175, tờ 37); Từ ông Kỳ (thửa 13, tờ 29) đến ngã ba cống Đồng Khoai (thửa 205, tờ 22) | 348.000/m² | 348.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Thà xóm 18 đến ông Hảo Nhân xóm 27; Từ ông Là Báu xóm 23 đến ông Hậu Quyết xóm 23 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Trịnh Đình Thư thửa 121 tờ 12 đến đường 506b | 800.000/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Trịnh Đình Thư thửa 121 tờ 12 đến đường 506b | 400.000/m² | 360.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa số 37 đến thửa số 1 tờ 18, Từ thửa số 3 đến thửa số 125 tờ 17. | 2 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa số 37 đến thửa số 1 tờ 18, từ thửa số 3 đến thửa số 125 tờ 17. | 815.000/m² | 734.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506 B Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Trịnh Hữu Giới (thửa số 388, tờ 19) (MBQH khu dân cư Đồng Me Trong) đến ông Nguyễn Văn Hợp (thửa số 359, tờ 19) (MBQH khu dân cư Đồng Me Trong) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506 B Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Trịnh Hữu Giới (thửa số 388, tờ 19) (MBQH khu dân cư Đồng Me Trong) đến ông Nguyễn Văn Hợp (thửa số 359, tờ 19) (MBQH khu dân cư Đồng Me Trong) | 2.2 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đốc đê thôn 5 (anh Công) (thửa 300, tờ bản đồ 15) đến ngã tư Tỉnh lộ 506 B | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đốc đê thôn 5 (anh Công) (thửa 300, tờ bản đồ 15) đến ngã tư Tỉnh lộ 506 B | 543.000/m² | 489.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ anh Nhân (thửa 175, tờ 37) đến ngã ba ông Mão (thửa 107, tờ 37) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ anh Nhân (thửa 175, tờ 37) đến ngã ba ông Mão (thửa 107, tờ 37) | 522.000/m² | 522.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ngã ba Bưu điện thửa số 126 tờ 14 đến ông Nguyễn Đình Hồng thửa 103 tờ 14 đến ông Lê Đình Hoàn thửa 869 tờ 21. | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã ba Bưu điện thửa số 126 tờ 14 đến ông Nguyễn Đình Hồng thửa 103 tờ 14 đến ông Lê Đình Hoàn thửa 869 tờ 21. | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Sinh Cường P.Lịch đến ông Hải Tằm Phủ Lịch | 1 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506 B Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Mai Thị Hương thửa số 478, tờ 20 (lô số 50 MBQH khu dân cư Ao Chúa) đến bà Đỗ Thị Thảo thửa số 479, tờ 20 (lô số 31 MBQH khu dân cư Đồng Me Trong). | 5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506 B Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Mai Thị Hương thửa số 478, tờ 20 (lô số 50 MBQH khu dân cư Ao Chúa) đến bà Đỗ Thị Thảo thửa số 479, tờ 20 (lô số 31 MBQH khu dân cư Đồng Me Trong). | 2.2 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã tư Tỉnh lộ 506 B đến hết Đồng trước thôn 6 (anh Bộ) (thửa 13, tờ bản đồ 13) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã tư Tỉnh lộ 506 B đến hết Đồng trước thôn 6 (anh Bộ) (thửa 13, tờ bản đồ 13) | 815.000/m² | 734.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ngã tư ông Trịnh Đình Hùng thửa 503 tờ 14 đến thửa 230 tờ 22. | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã tư ông Trịnh Đình Hùng thửa 503 tờ 14 đến thửa 230 tờ 22. | 543.000/m² | 489.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Mão xóm 9 (thửa 107, tờ 37) đến bên trên chợ ông Kỳ (thửa 13, tờ 29) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Mão xóm 9 (thửa 107, tờ 37) đến bên trên chợ ông Kỳ (thửa 13, tờ 29) | 652.000/m² | 652.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506 B Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp xã Xuân Yên cũ đến giáp xã Xuân Tín cũ | 5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506 B Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp xã Xuân Yên cũ đến giáp xã Xuân Tín cũ | 2.2 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ dốc đê chợ Láng T8, ông Lai (thửa 354, tờ bản đồ 15) đến nhà anh Tiến T10 (thửa 91, tờ bản đồ 17) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ dốc đê chợ Láng T8, ông Lai (thửa 354, tờ bản đồ 15) đến nhà anh Tiến T10 (thửa 91, tờ bản đồ 17) | 500.000/m² | 450.000/m² | — | — |