Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trung Tâm Xã, Xã Xuân Tín, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
30 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Trung tâm xã Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Tỉnh lộ 506B (tờ số 13) đến ông Hoa Lan (tờ số 13, thửa số 1336) thay thế cho đoạn từ ông Minh Đức (tờ số 13, thửa số 572) đến ông Hoa Lan (tờ số 13, thửa số 1336) | 500.000/m² | — | — | — |
Đường trung tâm xã Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Tỉnh lộ 506B (tờ số 13) đến ông Hoa Lan (tờ số 13, thửa số 1336) thay thế cho đoạn từ ông Minh Đức (tờ số 13, thửa số 572) đến ông Hoa Lan (tờ số 13, thửa số 1336) | 250.000/m² | 225.000/m² | — | — |
Đường Trung tâm xã Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Minh Miễn xóm 20 (tờ số 13, thửa 927) đến ông Luyện máy xóm 19 (tờ số 13, thửa 1322) thay thế cho đoạn từ Tỉnh lộ 506B đến ông Luyện máy xóm 19 (tờ số 13, thửa 1322) | 500.000/m² | — | — | — |
Đường trung tâm xã Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Minh Miễn xóm 20 (tờ số 13, thửa 927) đến ông Luyện máy xóm 19 (tờ số 13, thửa 1322) thay thế cho đoạn từ Tỉnh lộ 506B đến ông Luyện máy xóm 19 (tờ số 13, thửa 1322) | 250.000/m² | 225.000/m² | — | — |
Đường Trung tâm xã Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Là Báu xóm 23 (tờ 13, thửa 1408) đến Tỉnh lộ 506B | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường trung tâm xã Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Là Báu xóm 23 (TS 13, thửa 1408) đến Tỉnh lộ 506B | 500.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Đường Trung tâm xã Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường Tỉnh lộ 506B đi ông Long Vinh (tờ số 14, thửa 987) | 600.000/m² | — | — | — |
Đường trung tâm xã Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường Tỉnh lộ 506B đi ông Long Vinh (tờ số 14, thửa 987) | 300.000/m² | 270.000/m² | — | — |
Đường Trung tâm xã Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường Tỉnh lộ 506B đi ông Quế Lệ (tờ số 14, thửa 1099) | 600.000/m² | — | — | — |
Đường trung tâm xã Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường Tỉnh lộ 506B đi ông Quế Lệ (tờ số 14, thửa 1099) | 300.000/m² | 270.000/m² | — | — |
Đường Trung tâm xã Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường trục thôn | 300.000/m² | — | — | — |
Đường trung tâm xã Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường trục thôn | 150.000/m² | 135.000/m² | — | — |
Đường Trung tâm xã Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Dung Đường (tờ số 13, thửa 842) đến ông Hiền Minh (tờ số 13, thửa số 1310) xóm 18 | 300.000/m² | — | — | — |
Đường trung tâm xã Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Dung Đường (tờ số 13, thửa 842) đến ông Hiền Minh (tờ số 13, thửa số 1310) xóm 18 | 150.000/m² | 135.000/m² | — | — |
Đường Trung tâm xã Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Đàn Thìn (tờ số 13, thửa số 497) xóm 20 đến bà Gắng xóm 19 (tờ số 13, thửa số 1317) | 300.000/m² | — | — | — |
Đường trung tâm xã Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Đàn Thìn (tờ số 13, thửa số 497) xóm 20 đến bà Gắng xóm 19 (tờ số 13, thửa số 1317) | 150.000/m² | 135.000/m² | — | — |
Đường Trung tâm xã Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Hoá xóm 21(tờ số 13, thửa số 1056) đến ông Thụ xóm 21 (tờ số 13, thửa số 1392) | 300.000/m² | — | — | — |
Đường trung tâm xã Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hoá xóm 21(tờ số 13, thửa số 1056) đến ông Thụ xóm 21 (tờ số 13, thửa số 1392) | 150.000/m² | 135.000/m² | — | — |
Đường Trung tâm xã Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Cường Sen (tờ số 14, thửa số 1075) đến ông Bày Hào (tờ số 14, thửa số 1383) xóm 25 | 300.000/m² | — | — | — |
Đường trung tâm xã Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Cường Sen (tờ số 14, thửa số 1075) đến ông Bày Hào (tờ số 14, thửa số 1383) xóm 25 | 150.000/m² | 135.000/m² | — | — |
Đường Trung tâm xã Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ anh Long Vinh (tờ số 14, thửa số 987) đến ông Thọ Sâm xóm 25 (tờ số 14, thửa số 1321) | 300.000/m² | — | — | — |
Đường trung tâm xã Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ anh Long Vinh (tờ số 14, thửa số 987) đến ông Thọ Sâm xóm 25 (tờ số 14, thửa số 1321) | 150.000/m² | 135.000/m² | — | — |
Đường Trung tâm xã Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | 250.000/m² | — | — | — |
Đường trung tâm xã Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | 125.000/m² | 113.000/m² | — | — |
Đường Trung tâm xã Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến từ ông Nhung xóm 27 (thửa 1353, tờ 14) đi Tỉnh lộ 506B | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường trung tâm xã Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến từ ông Nhung xóm 27 (thửa 1353, tờ 14) đi Tỉnh lộ 506B | 750.000/m² | 675.000/m² | — | — |
Đường Trung tâm xã Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến từ ông Hào Loan xóm 26 (thửa 1006, tờ 14) đến Tỉnh lộ 506B | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường trung tâm xã Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến từ ông Hào Loan xóm 26 (thửa 1006, tờ 14) đến Tỉnh lộ 506B | 500.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Đường Trung tâm xã Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến ông Mạnh Toàn xóm 26 (thửa 1195, tờ 14) đi Tỉnh lộ 506B | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường trung tâm xã Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến ông Mạnh Toàn xóm 26 (thửa 1195, tờ 14) đi Tỉnh lộ 506B | 500.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.