Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Trục Đường Giao Thông Chính, Xã Xuân Tín, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
44 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ K8 (anh Linh thôn 1) thửa 161, tờ bản đồ 12 đến K10 anh Vinh thôn 5 (thửa 142, tờ bản đồ 12) | 500.000/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ K8 (anh Linh thôn 1) thửa 161, tờ bản đồ 12 đến K10 anh Vinh thôn 5 (thửa 142, tờ bản đồ 12) | 250.000/m² | 225.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ cầu nha (thửa 38, tờ 41) đến ngã ba anh Nhân xóm 9 (thửa 175, tờ 37); Từ ông Kỳ (thửa 13, tờ 29) đến ngã ba cống Đồng Khoai (thửa 205, tờ 22) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cầu nha (thửa 38, tờ 41) đến ngã ba anh Nhân xóm 9 (thửa 175, tờ 37); Từ ông Kỳ (thửa 13, tờ 29) đến ngã ba cống Đồng Khoai (thửa 205, tờ 22) | 348.000/m² | 348.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Thà xóm 18 đến ông Hảo Nhân xóm 27; Từ ông Là Báu xóm 23 đến ông Hậu Quyết xóm 23 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Trịnh Đình Thư thửa 121 tờ 12 đến đường 506b | 800.000/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Trịnh Đình Thư thửa 121 tờ 12 đến đường 506b | 400.000/m² | 360.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa số 37 đến thửa số 1 tờ 18, Từ thửa số 3 đến thửa số 125 tờ 17. | 2 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa số 37 đến thửa số 1 tờ 18, từ thửa số 3 đến thửa số 125 tờ 17. | 815.000/m² | 734.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đốc đê thôn 5 (anh Công) (thửa 300, tờ bản đồ 15) đến ngã tư Tỉnh lộ 506 B | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đốc đê thôn 5 (anh Công) (thửa 300, tờ bản đồ 15) đến ngã tư Tỉnh lộ 506 B | 543.000/m² | 489.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ anh Nhân (thửa 175, tờ 37) đến ngã ba ông Mão (thửa 107, tờ 37) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ anh Nhân (thửa 175, tờ 37) đến ngã ba ông Mão (thửa 107, tờ 37) | 522.000/m² | 522.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ngã ba Bưu điện thửa số 126 tờ 14 đến ông Nguyễn Đình Hồng thửa 103 tờ 14 đến ông Lê Đình Hoàn thửa 869 tờ 21. | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã ba Bưu điện thửa số 126 tờ 14 đến ông Nguyễn Đình Hồng thửa 103 tờ 14 đến ông Lê Đình Hoàn thửa 869 tờ 21. | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Sinh Cường P.Lịch đến ông Hải Tằm Phủ Lịch | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã tư Tỉnh lộ 506 B đến hết Đồng trước thôn 6 (anh Bộ) (thửa 13, tờ bản đồ 13) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã tư Tỉnh lộ 506 B đến hết Đồng trước thôn 6 (anh Bộ) (thửa 13, tờ bản đồ 13) | 815.000/m² | 734.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ngã tư ông Trịnh Đình Hùng thửa 503 tờ 14 đến thửa 230 tờ 22. | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã tư ông Trịnh Đình Hùng thửa 503 tờ 14 đến thửa 230 tờ 22. | 543.000/m² | 489.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Mão xóm 9 (thửa 107, tờ 37) đến bên trên chợ ông Kỳ (thửa 13, tờ 29) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Mão xóm 9 (thửa 107, tờ 37) đến bên trên chợ ông Kỳ (thửa 13, tờ 29) | 652.000/m² | 652.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ dốc đê chợ Láng T8, ông Lai (thửa 354, tờ bản đồ 15) đến nhà anh Tiến T10 (thửa 91, tờ bản đồ 17) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ dốc đê chợ Láng T8, ông Lai (thửa 354, tờ bản đồ 15) đến nhà anh Tiến T10 (thửa 91, tờ bản đồ 17) | 500.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ cống Đồng Khoai (thửa 205, tờ 22) đến dốc đá Luận X11 (thửa 3, tờ 15) | 800.000/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cống Đồng Khoai (thửa 205, tờ 22) đến dốc đá Luận X11 (thửa 3, tờ 15) | 174.000/m² | 174.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ngã ba Bưu điện thửa số 126 tờ 14 đến ông Lê Văn Sơn thửa 301 tờ 13 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã ba Bưu điện thửa số 126 tờ 14 đến ông Lê Văn Sơn thửa 301 tờ 13 | 435.000/m² | 391.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba nhà văn hóa thôn 1 (thửa 57, tờ bản đồ 12) đến dốc đê UB (thửa 245, tờ bản đồ 15) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba nhà văn hóa thôn 1 (thửa 57, tờ bản đồ 12) đến dốc đê UB (thửa 245, tờ bản đồ 15) | 543.000/m² | 489.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.