Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Đường:, Xã Xuân Tín, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
76 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các đường: Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Thôn 1, từ ông Sinh (thửa 7, tờ bản đồ 12) đến dốc đê anh Vinh (thửa 162, tờ bản đồ 12); | 500.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thôn 1, từ ông Sinh (thửa 7, tờ bản đồ 12) đến dốc đê anh Vinh (thửa 162, tờ bản đồ 12); | 217.000/m² | 196.000/m² | — | — |
Các đường: Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Thôn 8, đoạn từ anh Đức (371, tờ bản đồ 15) đến anh Lực (thửa 142, tờ bản đồ 15); đoạn từ bà Trọng (thửa 344, tờ bản đồ 15) đến anh Khải (thửa 403, tờ bản đồ 15); đoạn từ anh Công (thửa 359, tờ bản đồ 15) đến anh Hiếu (thửa 430, tờ bản đồ 15); đoạn từ anh Bằng (thửa 394, tờ bản đồ 15) đến ông Hiểu (thửa 469, tờ bản đồ 15); đoạn từ anh Thế (thửa 362, tờ bản đồ 15) đến anh Hoằng (thửa 53, tờ bản đồ 15) | 500.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thôn 8, đoạn từ anh Đức (371, tờ bản đồ 15) đến anh Lực (thửa 142, tờ bản đồ 15); đoạn từ bà Trọng (thửa 344, tờ bản đồ 15) đến anh Khải (thửa 403, tờ bản đồ 15); đoạn từ anh Công (thửa 359, tờ bản đồ 15) đến anh Hiếu (thửa 430, tờ bản đồ 15); đoạn từ anh Bằng (thửa 394, tờ bản đồ 15) đến ông Hiểu (thửa 469, tờ bản đồ 15); đoạn từ anh Thế (thửa 362, tờ bản đồ 15) đến anh Hoằng (thửa 53, tờ bản đồ 15) | 217.000/m² | 196.000/m² | — | — |
Các đường: Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ cây xăng (thửa 100, tờ 36) đến gốc đê ông Tý xóm 6 (thửa 258, tờ 36); | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Các đường: Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cây xăng (thửa 100, tờ 36) đến gốc đê ông Tý xóm 6 (thửa 258, tờ 36); | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
Các đường: Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường vòng ông Bích (thửa 207, tờ 12) đến dốc Minh Tiến (thửa 109, tờ 11) | 500.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường vòng ông Bích (thửa 207, tờ 12) đến dốc Minh Tiến (thửa 109, tờ 11) | 152.000/m² | 152.000/m² | — | — |
Các đường: Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ hộ ông Nguyễn Thị Thành thửa 194 tờ 14 đến hộ ông Lê Huy Bê thửa 344 tờ 14 đến thửa 261 tờ 22 | 800.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ ông Nguyễn Thị Thành thửa 194 tờ 14 đến hộ ông Lê Huy Bê thửa 344 tờ 14 đến thửa 261 tờ 22 | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Các đường: Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Cường Tám 20 đến ông Tuấn Thư xóm 26 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các đường: Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Cường Tám 20 đến ông Tuấn Thư xóm 26 | 500.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Các đường: Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Đỗ Đình Chân thửa 185 tờ 13 đến hộ ông Vũ Đình Mạnh thửa 5 tờ 13 | 800.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Đỗ Đình Chân thửa 185 tờ 13 đến hộ ông Vũ Đình Mạnh thửa 5 tờ 13 | 400.000/m² | 360.000/m² | — | — |
Các đường: Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Thôn 9, đoạn từ dốc đê anh Hải (thửa 668, tờ bản đồ 15) đến bà Phiệt (thửa 39, tờ bản đồ 17); đoạn từ chị Phấn (thửa 520, tờ bản đồ 15) đến anh Lân (thửa 539, tờ bản đồ 15); đoạn từ anh Châu (thửa 513, tờ bản đồ 15) đến ông Loan (thửa 1, tờ bản đồ 17) | 500.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thôn 9, đoạn từ dốc đê anh Hải (thửa 668, tờ bản đồ 15) đến bà Phiệt (thửa 39, tờ bản đồ 17); đoạn từ chị Phấn (thửa 520, tờ bản đồ 15) đến anh Lân (thửa 539, tờ bản đồ 15); đoạn từ anh Châu (thửa 513, tờ bản đồ 15) đến ông Loan (thửa 1, tờ bản đồ 17) | 217.000/m² | 196.000/m² | — | — |
Các đường: Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Thôn 10, đoạn từ ông Khuyến (thửa 596, tờ bản đồ 15) đến bà Hiền (thửa 88, tờ bản đồ 17); đoạn từ ông Nguyệt (thửa 96, tờ bản đồ 17) đến ông Lý (thửa 142, tờ bản đồ 17); đoạn từ chị Quán thửa 22, tờ bản đồ 17) đến ông Huề (thửa 626, tờ bản đồ 15); đoạn từ ông Nga (thửa 561, tờ bản đồ 15) đến bà Hùy (thửa 104, tờ bản đồ 17) | 500.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thôn 10, đoạn từ ông Khuyến (thửa 596, tờ bản đồ 15) đến bà Hiền (thửa 88, tờ bản đồ 17); đoạn từ ông Nguyệt (thửa 96, tờ bản đồ 17) đến ông Lý (thửa 142, tờ bản đồ 17); đoạn từ chị Quán thửa 22, tờ bản đồ 17) đến ông Huề (thửa 626, tờ bản đồ 15); đoạn từ ông Nga (thửa 561, tờ bản đồ 15) đến bà Hùy (thửa 104, tờ bản đồ 17) | 217.000/m² | 196.000/m² | — | — |
Các đường: Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Thôn 2, đoạn từ anh Hơn (thửa 41, tờ bản đồ 12) đến dốc đê anh Kiến (thửa 39, tờ bản đồ 14); Từ ông Được (thửa 97, tờ bản đồ 12) đến dốc đê ông Đức Nhân (thửa 125, tờ bản đồ 12); Từ anh Lai (thửa 23, tờ bản đồ 12) đến bà Tâm (thửa 98,tờ bản đồ 12). | 500.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thôn 2, đoạn từ anh Hơn (thửa 41, tờ bản đồ 12) đến dốc đê anh Kiến (thửa 39, tờ bản đồ 14); Từ ông Được (thửa 97, tờ bản đồ 12) đến dốc đê ông Đức Nhân (thửa 125, tờ bản đồ 12); Từ anh Lai (thửa 23, tờ bản đồ 12) đến bà Tâm (thửa 98,tờ bản đồ 12). | 217.000/m² | 196.000/m² | — | — |
Các đường: Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ngã ba cô Tý (thửa 415, tờ 29) đến cống Khô Mộc (thửa 296, tờ 29) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các đường: Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã ba cô Tý (thửa 415, tờ 29) đến cống Khô Mộc (thửa 296, tờ 29) | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
Các đường: Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Lê Minh Nhượng thửa 273 tờ 13 đến bà Vũ Thị Hượng thửa 209 tờ 13; Từ ngã ba Tượng đài thửa 126 tờ 14 đến ông Trịnh Đăng Khẩn thửa 131 tờ 14 đến ông Lê Xuân Hùng thửa 219 tờ 14; | 600.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Lê Minh Nhượng thửa 273 tờ 13 đến bà Vũ Thị Hượng thửa 209 tờ 13; Từ ngã ba Tượng đài thửa 126 tờ 14 đến ông Trịnh Đăng Khẩn thửa 131 tờ 14 đến ông Lê Xuân Hùng thửa 219 tờ 14; | 300.000/m² | 270.000/m² | — | — |
Các đường: Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tuấn Thư xóm 26 đến ông giáo Cẩn xóm 27; Từ ông Cường Tám 20 đến bà Bình Canh xóm 18 | 800.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tuấn Thư xóm 26 đến ông giáo Cẩn xóm 27; Từ ông Cường Tám 20 đến bà Bình Canh xóm 18 | 400.000/m² | 360.000/m² | — | — |
Các đường: Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Thôn 3, Đoạn từ anh Đáng (thửa 254, tờ bản đồ 12) đến anh Ngọc (thửa 166.tờ bản đồ 14); Đoạn từ anh Đáng (thửa 254, tờ bản đồ 12) đến anh Ngọc (thửa 166.tờ bản đồ 14); Đoạn từ anh Chung (thửa 130, tờ bản đồ 14) đến dốc đê anh Ngọc (thửa 137, tờ bản đồ 14); Đoạn từ anh Ngọc Thoa (thửa 135, 12) đến anh Đáng (thửa 253, tờ bản đồ 12) | 500.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thôn 3, Đoạn từ anh Đáng (thửa 254, tờ bản đồ 12) đến anh Ngọc (thửa 166.tờ bản đồ 14); Đoạn từ anh Đáng (thửa 254, tờ bản đồ 12) đến anh Ngọc (thửa 166.tờ bản đồ 14); Đoạn từ anh Chung (thửa 130, tờ bản đồ 14) đến dốc đê anh Ngọc (thửa 137, tờ bản đồ 14); Đoạn từ anh Ngọc Thoa (thửa 135, 12) đến anh Đáng (thửa 253, tờ bản đồ 12) | 217.000/m² | 196.000/m² | — | — |
Các đường: Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ anh Toàn (thửa 66, tờ 36 đến gốc ông Hinh (thửa 26, tờ 37); | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các đường: Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ anh Toàn (thửa 66, tờ 36 đến gốc ông Hinh (thửa 26, tờ 37); | 239.000/m² | 239.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.