Giá đất Các Ngõ Chính :, Xã Xuân Tín, Thanh Hóa 2025

Bảng giá đất Các Ngõ Chính :, Xã Xuân Tín, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Các ngõ chính :
Xã XUÂN TÍN
ONTĐất ở tại nông thôn
Thôn 1, đoạn từ ông Sơn (thửa 156, tờ bản đồ 12) đến anh Hiền (thửa 237, tờ bản đồ 12); đoạn từ anh Hùng Chân (thửa 77, tờ bản đồ 12) đến ông Lỡ (thửa 13, tờ bản đồ 12); đoạn từ ông Sinh (thửa 7, tờ bản đồ 12) đến anh Thành Y (thửa 3, tờ bản đồ 12); đoạn từ anh Long Châu (thửa 8, tờ bản đồ 12) đến anh Quang (thửa 32a, tờ bản đồ 12)
300.000/m²
Các ngõ chính :
Xã XUÂN TÍN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Thôn 1, đoạn từ ông Sơn (thửa 156, tờ bản đồ 12) đến anh Hiền (thửa 237, tờ bản đồ 12); đoạn từ anh Hùng Chân (thửa 77, tờ bản đồ 12) đến ông Lỡ (thửa 13, tờ bản đồ 12); đoạn từ ông Sinh (thửa 7, tờ bản đồ 12) đến anh Thành Y (thửa 3, tờ bản đồ 12); đoạn từ anh Long Châu (thửa 8, tờ bản đồ 12) đến anh Quang (thửa 32a, tờ bản đồ 12)
109.000/m²98.000/m²
Các ngõ chính :
Xã XUÂN TÍN
ONTĐất ở tại nông thôn
Thôn 2, đoạn từ ông Vệ (thửa 185, tờ bản đồ 12) đến anh Long (thửa 140, tờ bản đồ 12)
300.000/m²
Các ngõ chính :
Xã XUÂN TÍN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Thôn 2, đoạn từ ông Vệ (thửa 185, tờ bản đồ 12) đến anh Long (thửa 140, tờ bản đồ 12)
109.000/m²98.000/m²
Các ngõ chính :
Xã XUÂN TÍN
ONTĐất ở tại nông thôn
Thôn 3, đoạn từ ông Được (thửa 58, tờ bản đồ 14) đến anh Tứ Hùng (thửa 22, tờ bản đồ 14); đoạn từ ông Quyết (thửa 149, tờ bản đồ 14) đến anh Thái (thửa 105, tờ bản đồ 14); đoạn từ bà Đỉnh (thửa 102, tờ bản đồ 14) đến anh Sừ (thửa 103, tờ bản đồ 14); đoạn từ anh Thanh (thửa 216, tờ bản đồ 12) đến anh Dũng (thửa 217, tờ bản đồ 12); đoạn từ ông Hào (thửa 226, tờ bản đồ 12) đến ông Lệ (thửa 225, tờ bản đồ 12)
300.000/m²
Các ngõ chính :
Xã XUÂN TÍN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Thôn 3, đoạn từ ông Được (thửa 58, tờ bản đồ 14) đến anh Tứ Hùng (thửa 22, tờ bản đồ 14); đoạn từ ông Quyết (thửa 149, tờ bản đồ 14) đến anh Thái (thửa 105, tờ bản đồ 14); đoạn từ bà Đỉnh (thửa 102, tờ bản đồ 14) đến anh Sừ (thửa 103, tờ bản đồ 14); đoạn từ anh Thanh (thửa 216, tờ bản đồ 12) đến anh Dũng (thửa 217, tờ bản đồ 12); đoạn từ ông Hào (thửa 226, tờ bản đồ 12) đến ông Lệ (thửa 225, tờ bản đồ 12)
109.000/m²98.000/m²
Các ngõ chính :
Xã XUÂN TÍN
ONTĐất ở tại nông thôn
Thôn 4, đoạn từ anh Hải (thửa 125, tờ bản đồ 15) đến ông Phê (thửa 64, tờ bản đồ 15); đoạn từ ông Trung (thửa 157, tờ bản đồ 15) đến anh Sừ (thửa 196, tờ bản đồ 15); đoạn từ anh Quang (thửa 33, tờ bản đồ 15) đến ông Thiện (thửa 48, tờ bản đồ 15)
300.000/m²
Các ngõ chính :
Xã XUÂN TÍN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Thôn 4, đoạn từ anh Hải (thửa 125, tờ bản đồ 15) đến ông Phê (thửa 64, tờ bản đồ 15); đoạn từ ông Trung (thửa 157, tờ bản đồ 15) đến anh Sừ (thửa 196, tờ bản đồ 15); đoạn từ anh Quang (thửa 33, tờ bản đồ 15) đến ông Thiện (thửa 48, tờ bản đồ 15)
109.000/m²98.000/m²
Các ngõ chính :
Xã XUÂN TÍN
ONTĐất ở tại nông thôn
Thôn 5, đoạn từ ông An (thửa 170, tờ bản đồ 15) đến bà Hằng (thửa 181, tờ bản đồ 15); thôn 6, Đoạn từ ông Luân (thửa 24, tờ bản đồ 13) đến anh Phương (thửa 26, tờ bản đồ 13); thôn 7, đoạn từ anh Bòng (thửa 99, tờ bản đồ 16) đến anh Phượng (thửa 58, tờ bản đồ 16); đoạn từ anh Hậu (thửa 62, tờ bản đồ 16) đến bà Mận (thửa 61, tờ bản đồ 16); thôn 9, đoạn từ ông Tường (thửa 540, tờ bản đồ 15) đến ông Dung (thửa 523, tờ bản đồ 15); đoạn từ ông Tường (thửa 540, tờ bản đồ 15) đến anh Năm (thửa 490, tờ b
300.000/m²
Các ngõ chính :
Xã XUÂN TÍN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Thôn 5, đoạn từ ông An (thửa 170, tờ bản đồ 15) đến bà Hằng (thửa 181, tờ bản đồ 15); thôn 6, Đoạn từ ông Luân (thửa 24, tờ bản đồ 13) đến anh Phương (thửa 26, tờ bản đồ 13); thôn 7, đoạn từ anh Bòng (thửa 99, tờ bản đồ 16) đến anh Phượng (thửa 58, tờ bản đồ 16); đoạn từ anh Hậu (thửa 62, tờ bản đồ 16) đến bà Mận (thửa 61, tờ bản đồ 16); thôn 9, đoạn từ ông Tường (thửa 540, tờ bản đồ 15) đến ông Dung (thửa 523, tờ bản đồ 15); đoạn từ ông Tường (thửa 540, tờ bản đồ 15) đến anh Năm (thửa 490, tờ b
109.000/m²98.000/m²
Các ngõ chính :
Xã XUÂN TÍN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên
300.000/m²
Các ngõ chính :
Xã XUÂN TÍN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên
109.000/m²98.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.