Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 506 B, Xã Xuân Tín, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 506 B Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Trịnh Hữu Giới (thửa số 388, tờ 19) (MBQH khu dân cư Đồng Me Trong) đến ông Nguyễn Văn Hợp (thửa số 359, tờ 19) (MBQH khu dân cư Đồng Me Trong) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506 B Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Trịnh Hữu Giới (thửa số 388, tờ 19) (MBQH khu dân cư Đồng Me Trong) đến ông Nguyễn Văn Hợp (thửa số 359, tờ 19) (MBQH khu dân cư Đồng Me Trong) | 2.2 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506 B Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Mai Thị Hương thửa số 478, tờ 20 (lô số 50 MBQH khu dân cư Ao Chúa) đến bà Đỗ Thị Thảo thửa số 479, tờ 20 (lô số 31 MBQH khu dân cư Đồng Me Trong). | 5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506 B Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Mai Thị Hương thửa số 478, tờ 20 (lô số 50 MBQH khu dân cư Ao Chúa) đến bà Đỗ Thị Thảo thửa số 479, tờ 20 (lô số 31 MBQH khu dân cư Đồng Me Trong). | 2.2 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506 B Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp xã Xuân Yên cũ đến giáp xã Xuân Tín cũ | 5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506 B Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp xã Xuân Yên cũ đến giáp xã Xuân Tín cũ | 2.2 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506 B Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp xã Phú Yên cũ đến ngã tư đường đi xã Quảng Phú cũ | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506 B Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp xã Phú Yên cũ đến ngã tư đường đi xã Quảng Phú cũ | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506 B Xã XUÂN TÍN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã tư đường đi xã Quảng Phú cũ đến hết đất xã Xuân Tín cũ | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506 B Xã XUÂN TÍN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã tư đường đi xã Quảng Phú cũ đến hết đất xã Xuân Tín cũ | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.