Bảng giá đất Xã Luận Thành, Thanh Hóa 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Luận Thành, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 2 đường/khu vực và 84 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã LUẬN THÀNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đoạn, ngõ, ngách còn lại thuộc xã Luận Thành | 300.000/m² | — | — | — |
Xã LUẬN THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn, ngõ, ngách còn lại thuộc xã Luận Thành | 68.000/m² | 68.000/m² | — | — |
Xã LUẬN THÀNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ đập tràn sông Đằn đến nhà ông Lê Huy Hải thôn Hợp Nhất (thửa 02, tờ bản đồ 08) | 350.000/m² | — | — | — |
Xã LUẬN THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ đập tràn sông Đằn đến nhà ông Lê Huy Hải thôn Hợp Nhất (thửa 02, tờ bản đồ 08) | 94.000/m² | 94.000/m² | — | — |
Xã LUẬN THÀNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Bảy Tân (thửa 288, tờ bản đồ số 30); đến nhà ông Văn Hằng (thửa 215, tờ bản đồ 30); đến nhà ông Tập Tăng (thửa số 405, tờ bản đồ 30), thôn Quyết Thắng 1 | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Xã LUẬN THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Bảy Tân (thửa 288, tờ bản đồ số 30); đến nhà ông Văn Hằng (thửa 215, tờ bản đồ 30); đến nhà ông Tập Tăng (thửa số 405, tờ bản đồ 30), thôn Quyết Thắng 1 | 339.000/m² | 339.000/m² | — | — |
Xã LUẬN THÀNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà bà Lê Thị Mọi thôn Sơn Cao (thửa 43, tờ bản đồ 09), đến giáp xã Sao Vàng | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
Xã LUẬN THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà bà Lê Thị Mọi thôn Sơn Cao (thửa 43, tờ bản đồ 09), đến giáp xã Sao Vàng | 209.000/m² | 209.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã LUẬN THÀNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn giáp địa giới xã Sao Vàng đến nhà bà Hải thôn Sơn Minh (thửa 476, tờ bản đồ 8) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã LUẬN THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn giáp địa giới xã Sao Vàng đến nhà bà Hải thôn Sơn Minh (thửa 476, tờ bản đồ 8) | 1.3 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã LUẬN THÀNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Quảng thôn Cao Tiến (thửa 299, tờ bản đồ 20) | 5 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã LUẬN THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Quảng thôn Cao Tiến (thửa 299, tờ bản đồ 20) | 1.6 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã LUẬN THÀNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Kiên, thôn Tiến Hưng 1 (thửa 774, tờ bản đồ 26) | 8 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã LUẬN THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Kiên, thôn Tiến Hưng 1 (thửa 774, tờ bản đồ 26) | 2.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã LUẬN THÀNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến giáp đất xã Tân Thành (thửa 96, tờ bản đồ 31) | 5 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã LUẬN THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến giáp đất xã Tân Thành (thửa 96, tờ bản đồ 31) | 1.6 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Xã LUẬN THÀNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Vũ Thảo (thửa 73, tờ bản đồ 21); đến nhà bà Lụa, (thửa 64, tờ bản đồ 21); đến nhà bà Trâm (thửa 121, tờ bản đồ 22), thôn Trung Nam | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Xã LUẬN THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Vũ Thảo (thửa 73, tờ bản đồ 21); đến nhà bà Lụa, (thửa 64, tờ bản đồ 21); đến nhà bà Trâm (thửa 121, tờ bản đồ 22), thôn Trung Nam | 339.000/m² | 339.000/m² | — | — |
Xã LUẬN THÀNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Bùi Như Tứ thôn Sơn Minh (thửa 298, tờ bản đồ 08), đến nhà ông Lê Văn Hùng thôn Sơn Cao (thửa 21, tờ bản đồ 09) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Xã LUẬN THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Bùi Như Tứ thôn Sơn Minh (thửa 298, tờ bản đồ 08), đến nhà ông Lê Văn Hùng thôn Sơn Cao (thửa 21, tờ bản đồ 09) | 209.000/m² | 209.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519B Xã LUẬN THÀNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn giáp xã Tân Thành đến nhà ông Đinh Quang Trường thôn Liên Thành (thửa 171, tờ bản đồ 25) | 600.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519B Xã LUẬN THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn giáp xã Tân Thành đến nhà ông Đinh Quang Trường thôn Liên Thành (thửa 171, tờ bản đồ 25) | 196.000/m² | 196.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519B Xã LUẬN THÀNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Trần Văn Trung (Ái) thôn Liên Thành (thửa 56, tờ 25) | 800.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519B Xã LUẬN THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Trần Văn Trung (Ái) thôn Liên Thành (thửa 56, tờ 25) | 261.000/m² | 261.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519B Xã LUẬN THÀNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Lê Văn Minh thôn Liên Thành (thửa 522, tờ bản đồ 20) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519B Xã LUẬN THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Lê Văn Minh thôn Liên Thành (thửa 522, tờ bản đồ 20) | 424.000/m² | 424.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519B Xã LUẬN THÀNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn Từ nhà ông Cầm Minh Tuấn thửa 644 tờ 20 đến cầu Hón Na | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519B Xã LUẬN THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn Từ nhà ông Cầm Minh Tuấn thửa 644 tờ 20 đến cầu Hón Na | 424.000/m² | 424.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519B Xã LUẬN THÀNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu Hón Na đến nhà ông Nguyễn Xuân Quảng thôn Tiến Hưng 2 (thửa 101, tờ bản đồ 28) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519B Xã LUẬN THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu Hón Na đến nhà ông Nguyễn Xuân Quảng thôn Tiến Hưng 2 (thửa 101, tờ bản đồ 28) | 261.000/m² | 261.000/m² | — | — |