Đoạn xã Tế Lợi cũ | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp đê đến giáp núi Chay xã Minh Nghĩa (cũ) (phía Bắc đường) | | 939.000/m² | — | — |
Đoạn xã Tế Lợi cũ | Đất ở tại nông thôn | Từ giáp đê đến giáp núi Chay xã Minh Nghĩa cũ (phía Bắc đường) | | — | — | — |
Đoạn xã Tế Nông (cũ) (xã Tế Tân cũ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn 233/3 đến 250/9 | | 763.000/m² | — | — |
Đoạn xã Tế Nông (cũ) (xã Tế Tân cũ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp 267/9 đến 416/9 | | 750.000/m² | — | — |
Đoạn xã Tế Nông cũ | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ 257a/2 đến 275/5 | | — | — | — |
Đoạn xã Tế Nông cũ | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ 257a/2 đến 275/5 | | 763.000/m² | — | — |
Đoạn xã Tế Nông cũ | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ 323/5 đến 273/10 | | — | — | — |
Đoạn xã Tế Nông cũ | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ 323/5 đến 273/10 | | 880.000/m² | — | — |
Đoạn xã Tế Nông cũ | Đất ở tại nông thôn | Tiếp theo đến giáp xã Minh Khôi cũ | | — | — | — |
Đoạn xã Tế Nông cũ | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tiếp theo đến giáp xã Minh Khôi cũ | | 1.9 triệu/m² | — | — |
Đoạn xã Tế Nông cũ | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp xã Tế Tân (cũ) đến Cầu Sông Nhơm | | 1.9 triệu/m² | — | — |
Đoạn xã Tế Nông cũ | Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Tế Tân cũ đến Cầu Sông Nhơm | | — | — | — |
Đoạn xã Tế Nông cũ (xã Tế Tân cũ) | Đất ở tại nông thôn | Đoạn 233/3 đến 250/9 | | — | — | — |
Đoạn xã Tế Nông cũ (xã Tế Tân cũ) | Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp 267/9 đến 416/9 | | — | — | — |
MBQH tái định cư đồng Cồn Quyết thôn Đại Đồng | Đất ở tại nông thôn | Các lô còn lại của MBQH tái định cư | | — | — | — |
MBQH tái định cư đồng Cồn Quyết thôn Đại Đồng | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô còn lại của MBQH tái định cư | | 2.3 triệu/m² | — | — |
MBQH tái định cư đồng Cồn Quyết thôn Đại Đồng | Đất ở tại nông thôn | Các lô từ TĐC 01: 01 đến lô TĐC 01: 19 | | — | — | — |
MBQH tái định cư đồng Cồn Quyết thôn Đại Đồng | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô từ TĐC 01: 01 đến lô TĐC 01: 19 | | 2.5 triệu/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Quốc lộ 45 bà Lài 644/25 đến Đê Dừa 300/26 | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Quốc lộ 45 bà Lài 644/25 đến Đê Dừa 300/26 | | 528.000/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Từ ông Huấn đến đường đi Đông Yên | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Huấn đến đường đi Đông Yên | | 1.5 triệu/m² | — | — |
Đường Nông Cống - Quảng Xương | Đất ở tại nông thôn | Đoạn 215/10 đến 588A/11 | | — | — | — |
Đường Nông Cống - Quảng Xương | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn 215/10 đến 588A/11 | | 939.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 45 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ cổng làng thôn Thổ Vị (643/25) đến Cổng làng Giá Mai (260/29) | | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 45 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cổng làng thôn Thổ Vị (643/25) đến Cổng làng Giá Mai (260/29) | | 1.8 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 45 | Đất ở tại nông thôn | Từ Nam cầu Quan đến ngã ba đi cầu huyện | | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 45 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Nam cầu Quan đến ngã ba đi cầu huyện | | 2.9 triệu/m² | — | — |
Đường trục xã (nhựa) | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba Quốc lộ 45 đến Trạm y tế xã | | — | — | — |
Đường trục xã (nhựa) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba Quốc lộ 45 đến Trạm y tế xã | | 1.5 triệu/m² | — | — |