Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nông Cống - Quảng Xương, Xã Thắng Lợi, Thanh Hóa năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 205.000 đến 5.000.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Nông Cống - Quảng Xương Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn 215/10 đến 588A/11 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nông Cống - Quảng Xương Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn 215/10 đến 588A/11 | 1 triệu/m² | 939.000/m² | — | — |
Đường Nông Cống - Quảng Xương Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn 463A/11 đến 156A/12 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nông Cống - Quảng Xương Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn 463A/11 đến 156A/12 | 913.000/m² | 822.000/m² | — | — |
Đường Nông Cống - Quảng Xương Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn 155/12 đến 343/9 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nông Cống - Quảng Xương Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn 155/12 đến 343/9 | 783.000/m² | 704.000/m² | — | — |
Đường Nông Cống - Quảng Xương Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn 381/9 đến 323/9 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nông Cống - Quảng Xương Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn 381/9 đến 323/9 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.