Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Phú Mỹ, Xã Thắng Lợi, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Phú Mỹ Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Sành đến bà Vụ (từ thửa 467 đến thửa 664, tờ bản đồ số 14) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phú Mỹ Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Sành đến bà Vụ (từ thửa 467 đến thửa 664, tờ bản đồ số 14) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Phú Mỹ Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Giáo đến ông Huân (từ thửa 508 đến thửa 688, tờ bản đồ số 14) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phú Mỹ Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Giáo đến ông Huân (từ thửa 508 đến thửa 688, tờ bản đồ số 14) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Phú Mỹ Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Thắng đến ông Chân (từ thửa 473 đến thửa 639, tờ bản đồ số 13) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phú Mỹ Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thắng đến ông Chân (từ thửa 473 đến thửa 639, tờ bản đồ số 13) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Phú Mỹ Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Các vị trí còn lại | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phú Mỹ Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các vị trí còn lại | 750.000/m² | 675.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.