Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Thổ Nam, Xã Thắng Lợi, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Thổ Nam Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Chương thửa 781/25 đến bà Sóc thửa 667/25 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thổ Nam Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Chương thửa 781/25 đến bà Sóc thửa 667/25 | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Thôn Thổ Nam Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Nguyên thửa 847/25 đến ông Tứ thửa 810/25 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thổ Nam Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Nguyên thửa 847/25 đến ông Tứ thửa 810/25 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thổ Nam Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Quyền thửa 782/25 đến ông Phương thửa 525/25 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thổ Nam Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Quyền thửa 782/25 đến ông Phương thửa 525/25 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thổ Nam Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ sau ông Ngọc thửa 565/25 đến ông Hùng thửa 686/25 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thổ Nam Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ sau ông Ngọc thửa 565/25 đến ông Hùng thửa 686/25 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thổ Nam Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ bà Hoa thửa 392/25 đến ông Ngật thửa 501/25 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thổ Nam Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ bà Hoa thửa 392/25 đến ông Ngật thửa 501/25 | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Thôn Thổ Nam Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Các ngõ, ngách còn lại trong thôn | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thổ Nam Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các ngõ, ngách còn lại trong thôn | 1 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.