Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Đậu Yên, Xã Thắng Lợi, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Đậu Yên Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 904/29 đến thửa 850/29 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đậu Yên Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 904/29 đến thửa 850/29 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Đậu Yên Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 983/29 đến ông Chước thửa 961/29 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đậu Yên Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 983/29 đến ông Chước thửa 961/29 | 391.000/m² | 352.000/m² | — | — |
Thôn Đậu Yên Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 1046/29 đến thửa 52/34 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đậu Yên Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 1046/29 đến thửa 52/34 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Đậu Yên Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ bà Ngọc (Đậu Yên) thửa 801/29 đến ông Thịnh (Giá Mai) thửa 876/25 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đậu Yên Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ bà Ngọc (Đậu Yên) thửa 801/29 đến ông Thịnh (Giá Mai) thửa 876/25 | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Thôn Đậu Yên Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ bà Hoa thửa 37/ 34 đến ông Năm thửa 1000/29 | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đậu Yên Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ bà Hoa thửa 37/ 34 đến ông Năm thửa 1000/29 | 1.1 triệu/m² | 990.000/m² | — | — |
Thôn Đậu Yên Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ sau Nhà văn hóa Đậu Yên đến ông Cấp thửa 38/29 | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đậu Yên Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ sau Nhà văn hóa Đậu Yên đến ông Cấp thửa 38/29 | 1.1 triệu/m² | 990.000/m² | — | — |
Thôn Đậu Yên Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Hán thửa 34/29 ông Dũng thửa 135/29 | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đậu Yên Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Hán thửa 34/29 ông Dũng thửa 135/29 | 1.1 triệu/m² | 990.000/m² | — | — |
Thôn Đậu Yên Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Vị trí còn lại trong thôn | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đậu Yên Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Vị trí còn lại trong thôn | 900.000/m² | 810.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.