Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Liêm Chính., Xã Thắng Lợi, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
32 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Liêm Chính. Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ sau nhà bà Hà đến ông An (Liêm Chính) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Liêm Chính. Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ sau nhà bà Hà đến ông An (Liêm Chính) | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Thôn Liêm Chính. Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ số 08 (từ thửa 319 đến thửa 38, tờ bản đồ số 11) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Liêm Chính. Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ số 08 (từ thửa 319 đến thửa 38, tờ bản đồ số 11) | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Thôn Liêm Chính. Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 151/11 đến thửa 229/04) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Liêm Chính. Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 151/11 đến thửa 229/04) | 1 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Thôn Liêm Chính. Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 395 đến thửa 180 tờ bản đồ số 04 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Liêm Chính. Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 395 đến thửa 180 tờ bản đồ số 04 | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Thôn Liêm Chính. Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 181/11 đến thửa 50/04 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Liêm Chính. Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 181/11 đến thửa 50/04 | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Thôn Liêm Chính. Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Cao thửa 128 đến ông Cường thửa 107 (tờ bản đồ số 12) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Liêm Chính. Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Cao thửa 128 đến ông Cường thửa 107 (tờ bản đồ số 12) | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Thôn Liêm Chính. Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngách từ ông Hán đến ông Hà (từ thửa 263 đến 171, tờ bản đồ số 04) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Liêm Chính. Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngách từ ông Hán đến ông Hà (từ thửa 263 đến 171, tờ bản đồ số 04) | 1 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Thôn Liêm Chính. Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ, nhánh còn lại trong thôn | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Liêm Chính. Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ, nhánh còn lại trong thôn | 900.000/m² | 810.000/m² | — | — |
Thôn Liêm Chính. Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ số 02 (từ thửa 477 đến thửa 337, tờ bản đồ số 11) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Liêm Chính. Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ số 02 (từ thửa 477 đến thửa 337, tờ bản đồ số 11) | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Thôn Liêm Chính. Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ số 01 (từ thửa 495 đến thửa 388, tờ bản đồ số 11) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Liêm Chính. Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ số 01 (từ thửa 495 đến thửa 388, tờ bản đồ số 11) | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Thôn Liêm Chính. Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ số 02 (từ thửa 391 đến thửa 421, tờ bản đồ số 11) | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Liêm Chính. Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ số 02 (từ thửa 391 đến thửa 421, tờ bản đồ số 11) | 1.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Thôn Liêm Chính. Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ số 03 (từ thửa 424 đến thửa 251, tờ bản đồ số 11) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Liêm Chính. Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ số 03 (từ thửa 424 đến thửa 251, tờ bản đồ số 11) | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Thôn Liêm Chính. Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ số 04 (từ thửa 370 đến thửa 224, tờ bản đồ số 11) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Liêm Chính. Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ số 04 (từ thửa 370 đến thửa 224, tờ bản đồ số 11) | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Thôn Liêm Chính. Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ số 05 (từ thửa 372 đến thửa 172, tờ bản đồ số 11) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Liêm Chính. Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ số 05 (từ thửa 372 đến thửa 172, tờ bản đồ số 11) | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Thôn Liêm Chính. Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ số 06 (từ thửa 347 đến thửa 118, tờ bản đồ số 11) | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Liêm Chính. Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ số 06 (từ thửa 347 đến thửa 118, tờ bản đồ số 11) | 1.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.