Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đoạn Xã Tế Nông Cũ, Xã Thắng Lợi, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đoạn xã Tế Nông cũ Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ 257a/2 đến 275/5 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đoạn xã Tế Nông cũ Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ 257a/2 đến 275/5 | 848.000/m² | 763.000/m² | — | — |
Đoạn xã Tế Nông cũ Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ 323/5 đến 273/10 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đoạn xã Tế Nông cũ Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ 323/5 đến 273/10 | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Đoạn xã Tế Nông cũ Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Tiếp theo đến giáp xã Minh Khôi cũ | 9 triệu/m² | — | — | — |
Đoạn xã Tế Nông cũ Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tiếp theo đến giáp xã Minh Khôi cũ | 2.1 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Đoạn xã Tế Nông cũ Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp xã Tế Tân (cũ) đến Cầu Sông Nhơm | 2.1 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Đoạn xã Tế Nông cũ Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Tế Tân cũ đến Cầu Sông Nhơm | 9 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.