Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Đại Đồng, Xã Thắng Lợi, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Đại Đồng Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 228/26 đến thửa 226/30 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đại Đồng Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 228/26 đến thửa 226/30 | 293.000/m² | 264.000/m² | — | — |
Thôn Đại Đồng Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 564/26 đến thửa 495/26 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đại Đồng Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 564/26 đến thửa 495/26 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Đại Đồng Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ sau thửa 323/26 đến thửa 557/26 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đại Đồng Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ sau thửa 323/26 đến thửa 557/26 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Đại Đồng Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ bà Nghênh 279/26 đến ông Tiến 89/26 (đường số 02) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đại Đồng Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ bà Nghênh 279/26 đến ông Tiến 89/26 (đường số 02) | 880.000/m² | 660.000/m² | — | — |
Thôn Đại Đồng Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ bà Xuân 254/26 đến ông Thôn 128/27 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đại Đồng Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ bà Xuân 254/26 đến ông thôn 128/27 | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Thôn Đại Đồng Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Thuần thửa 372/26 đến bà Thu thửa 626/26 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đại Đồng Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Thuần thửa 372/26 đến bà Thu thửa 626/26 | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Thôn Đại Đồng Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Chư 593/26 đến ông Xuân thửa 103/30 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đại Đồng Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Chư 593/26 đến ông Xuân thửa 103/30 | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Thôn Đại Đồng Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Ngọ thửa 152/30 đến ông Nha thửa 236/30 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đại Đồng Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Ngọ thửa 152/30 đến ông Nha thửa 236/30 | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Thôn Đại Đồng Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường còn lại | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đại Đồng Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường còn lại | 1 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.