Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thôn Thổ Tân, Xã Thắng Lợi, Thanh Hóa năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 205.000 đến 1.250.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Thổ Tân Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Bình thửa 87/25 đến bà Ngữ thửa 7/24 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thổ Tân Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 37/23 đến thửa 26/23 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thổ Tân Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Vinh thửa 61/23 đến ông Tại thửa 76/28 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thổ Tân Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Quả thửa 87/25 đến ông Trường thửa 107/24 | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Thôn Thổ Tân Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Đông thửa 157/24 đến ông Hùng thửa 32/23 | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² | — | — |
Thôn Thổ Tân Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các ngõ, ngách còn lại trong thôn | 800.000/m² | 720.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.