Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thôn Yên Cách, Xã Thắng Lợi, Thanh Hóa năm 2026 với 22 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 205.000 đến 3.500.000 đồng/m².
22 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Yên Cách Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Vũ thửa 202/27 đến bà Chính thửa 220/27 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Cách Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Vũ thửa 202/27 đến bà Chính thửa 220/27 | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Thôn Yên Cách Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 376/27 đến thửa 111/22 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Cách Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 376/27 đến thửa 111/22 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Cách Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Các ngõ, ngách còn lại trong thôn | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Cách Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các ngõ, ngách còn lại trong thôn | 1 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Thôn Yên Cách Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 07/27 đến thửa 161/27 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Cách Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 07/27 đến thửa 161/27 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Cách Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 88/27 đến thửa 85/27 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Cách Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 88/27 đến thửa 85/27 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Cách Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 96/27 đến thửa 159/27 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Cách Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 96/27 đến thửa 159/27 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Cách Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 163/27 đến thửa 134/27 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Cách Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 163/27 đến thửa 134/27 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Cách Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 208/27 đến thửa 246/27 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Cách Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 208/27 đến thửa 246/27 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Cách Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 264/27 đến thửa 269/27 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Cách Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 264/27 đến thửa 269/27 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Cách Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 272/27 đến thửa 298/27 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Cách Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 272/27 đến thửa 298/27 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Cách Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Chữ thửa 8/27 đến ông Ngôn thửa 343/27 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Cách Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Chữ thửa 8/27 đến ông Ngôn thửa 343/27 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.