Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thôn Côn Cương 2, Xã Thắng Lợi, Thanh Hóa năm 2026 với 16 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.125.000 đến 5.500.000 đồng/m².
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Côn Cương 2 Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu dân cư Trại Nái: Từ thửa 244 đến thửa 339, tờ bản đồ số 05 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Côn Cương 2 Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Khu dân cư Trại Nái: Từ thửa 244 đến thửa 339, tờ bản đồ số 05 | 2.3 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Thôn Côn Cương 2 Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 1081, tờ bản đồ số 12 đến thửa 357, tờ bản đồ số 05 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Côn Cương 2 Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 1081, tờ bản đồ số 12 đến thửa 357, tờ bản đồ số 05 | 2.3 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Thôn Côn Cương 2 Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 55, tờ bản đồ số 12 đến thửa 374, tờ bản đồ số 05 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Côn Cương 2 Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 55, tờ bản đồ số 12 đến thửa 374, tờ bản đồ số 05 | 2.3 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Thôn Côn Cương 2 Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 74, tờ bản đồ số 12 đến thửa 376, tờ bản đồ số 05 | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Côn Cương 2 Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 74, tờ bản đồ số 12 đến thửa 376, tờ bản đồ số 05 | 2.8 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | — | — |
Thôn Côn Cương 2 Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 76, tờ bản đồ số 12 đến thửa 378, tờ bản đồ số 05 | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Côn Cương 2 Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 76, tờ bản đồ số 12 đến thửa 378, tờ bản đồ số 05 | 2.8 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | — | — |
Thôn Côn Cương 2 Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 39, tờ bản đồ số 12 đến thửa 403, tờ bản đồ số 05 | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Côn Cương 2 Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 39, tờ bản đồ số 12 đến thửa 403, tờ bản đồ số 05 | 2.8 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | — | — |
Thôn Côn Cương 2 Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngách (từ sau thửa 21 đến thửa 68, tờ bản đồ số 12) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Côn Cương 2 Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngách (từ sau thửa 21 đến thửa 68, tờ bản đồ số 12) | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Thôn Côn Cương 2 Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngõ, ngách còn lại trong thôn | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Côn Cương 2 Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ, ngách còn lại trong thôn | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.