Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thôn Quả Cảm, Xã Thắng Lợi, Thanh Hóa năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 205.000 đến 3.500.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Quả Cảm Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Chất thửa 333/31 đến bà Thịnh thửa 430/31 (Đường số 05) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Quả Cảm Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Chất thửa 333/31 đến bà Thịnh thửa 430/31 (Đường số 05) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Quả Cảm Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Nhà văn hóa thôn thửa 206/31 đến ông Học thửa 287/31 (Đường số 01) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Quả Cảm Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Nhà văn hóa thôn thửa 206/31 đến ông Học thửa 287/31 (Đường số 01) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Quả Cảm Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ bà Tuyền 236/31 đến ông Bản 337/31 (Đường số 02) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Quả Cảm Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ bà Tuyền 236/31 đến ông Bản 337/31 (Đường số 02) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Quả Cảm Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Nhà văn hóa thôn thửa 206/31 đến ông Học thửa 287/31 (Đường số 03) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Quả Cảm Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Nhà văn hóa thôn thửa 206/31 đến ông Học thửa 287/31 (Đường số 03) | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Thôn Quả Cảm Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Hải thửa 344/31 đến ông Giới thửa 224/31 (Đường số 04) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Quả Cảm Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Hải thửa 344/31 đến ông Giới thửa 224/31 (Đường số 04) | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Thôn Quả Cảm Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Các ngõ, ngách còn lại trong thôn | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Quả Cảm Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các ngõ, ngách còn lại trong thôn | 1 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.