Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Côn Sơn, Xã Thắng Lợi, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
24 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Côn Sơn Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Lượng thửa 19/9 đến Sông Nhơm | 5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Côn Sơn Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Lượng thửa 19/9 đến Sông Nhơm | 2.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
Thôn Côn Sơn Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Mợi đến ông Trung (từ thửa 203 đến thửa 237, tờ bản đồ số 09) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Côn Sơn Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Mợi đến ông Trung (từ thửa 203 đến thửa 237, tờ bản đồ số 09) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Côn Sơn Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Lơ thửa 58/8 đến Sông Nhơm | 5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Côn Sơn Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Lơ thửa 58/8 đến Sông Nhơm | 2.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
Thôn Côn Sơn Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Các vị trí còn lại | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Côn Sơn Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các vị trí còn lại | 900.000/m² | 810.000/m² | — | — |
Thôn Côn Sơn Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Hoa đến ông Hải (từ thửa 40, tờ bản đồ số 09 đến thửa 378, tờ bản đồ số 08) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Côn Sơn Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Hoa đến ông Hải (từ thửa 40, tờ bản đồ số 09 đến thửa 378, tờ bản đồ số 08) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Côn Sơn Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông An đến ông Bình (từ thửa 25 đến thửa 206, tờ bản đồ số 08) | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Côn Sơn Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông An đến ông Bình (từ thửa 25 đến thửa 206, tờ bản đồ số 08) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Côn Sơn Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Lương đến bà Phùng (từ thửa 02 đến thửa 151, tờ bản đồ số 08) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Côn Sơn Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Lương đến bà Phùng (từ thửa 02 đến thửa 151, tờ bản đồ số 08) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Côn Sơn Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Trải đến Sông Nhơm thửa 95, tờ bản đồ số 09) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Côn Sơn Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Trải đến Sông Nhơm thửa 95, tờ bản đồ số 09) | 2.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
Thôn Côn Sơn Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Mười thửa 217/9 đến ông Lợi thửa 65/9 | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Côn Sơn Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Mười thửa 217/9 đến ông Lợi thửa 65/9 | 3.3 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | — | — |
Thôn Côn Sơn Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Thu thửa 353/9 đến ông Sinh thửa 670/9 | 5.3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Côn Sơn Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Thu thửa 353/9 đến ông Sinh thửa 670/9 | 2.6 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Thôn Côn Sơn Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Quang thửa 38/9 đến Sông Nhơm | 5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Côn Sơn Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Quang thửa 38/9 đến Sông Nhơm | 2.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
Thôn Côn Sơn Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Thống thửa 28/9 đến Sông Nhơm | 5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Côn Sơn Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Thống thửa 28/9 đến Sông Nhơm | 2.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.