Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Yên Dân, Xã Thắng Lợi, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
24 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Yên Dân Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Lương (thửa 595, tờ bản đồ số 12) đến ông Thể (thửa 40, tờ bản đồ số 13) | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Dân Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Chính đến ông Thủy (từ thửa 443, tờ bản đồ số 12 đến thửa 206, tờ bản đồ số 12) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Dân Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Khẩn đến ông Ân (từ thửa 535, tờ bản đồ số 12 đến thửa 630, tờ bản đồ số 12) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Dân Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tư đến ông Công (từ thửa 381 đến thửa 458, tờ bản đồ số 13) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Dân Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Lương (thửa 595, tờ bản đồ số 12) đến ông Thể (thửa 40, tờ bản đồ số 13) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Dân Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Chính đến ông Thủy (từ thửa 443, tờ bản đồ số 12 đến thửa 206, tờ bản đồ số 12) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Dân Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Các vị trí còn lại | 2.3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Dân Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các vị trí còn lại | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² | — | — |
Thôn Yên Dân Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Huấn đến ông Luyện (từ thửa 664, tờ bản đồ số 12 đến thửa 489, tờ bản đồ số 13) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Dân Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tư đến ông Công (từ thửa 381 đến thửa 458, tờ bản đồ số 13) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Dân Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Huấn đến ông Luyện (từ thửa 664, tờ bản đồ số 12 đến thửa 489, tờ bản đồ số 13) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Dân Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Huấn T6 kênh N8 đến ông Quế T7 kênh N8 (từ thửa 664, tờ bản đồ số 12 đến thửa 48, tờ bản đồ số 5) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Dân Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Huấn T6 kênh N8 đến ông Quế T7 kênh N8 (từ thửa 664, tờ bản đồ số 12 đến thửa 48, tờ bản đồ số 5) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Dân Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Huy đến ông Kim (từ thửa 572, tờ bản đồ số 12 đến thửa 463, tờ bản đồ số 12) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Dân Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Huy đến ông Kim (từ thửa 572, tờ bản đồ số 12 đến thửa 463, tờ bản đồ số 12) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Dân Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Kim đến ông Sang (từ thửa 463, tờ bản đồ số 12 đến thửa 465, tờ bản đồ số 12) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Dân Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Kim đến ông Sang (từ thửa 463, tờ bản đồ số 12 đến thửa 465, tờ bản đồ số 12) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Dân Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Lâm đến ông Thị (từ thửa 463, tờ bản đồ số 12 đến thửa 301, tờ bản đồ số 12) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Dân Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Lâm đến ông Thị (từ thửa 463, tờ bản đồ số 12 đến thửa 301, tờ bản đồ số 12) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Dân Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tường đến bà Hoàn (từ thửa 270, tờ bản đồ số 12 đến thửa 212, tờ bản đồ số 13) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Dân Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Chính đến ông Quý (từ thửa 103, tờ bản đồ số 13 đến thửa 228, tờ bản đồ số 12) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Dân Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tường đến bà Hoàn (từ thửa 270, tờ bản đồ số 12 đến thửa 212, tờ bản đồ số 13) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Dân Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Chính đến ông Quý (từ thửa 103, tờ bản đồ số 13 đến thửa 228, tờ bản đồ số 12) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Dân Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Khẩn đến ông Ân (từ thửa 535, tờ bản đồ số 12 đến thửa 630, tờ bản đồ số 12) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.