Giá đất Đường Thôn Hữu Kiệm, Xã Thắng Lợi, Thanh Hóa 2025

Bảng giá đất Đường Thôn Hữu Kiệm, Xã Thắng Lợi, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

26 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Thôn Hữu Kiệm
Xã THẮNG LỢI
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ bà Quân đến ông Diện (từ thửa 269 đến thửa 210, tờ bản đồ số 11)
3 triệu/m²
Thôn Hữu Kiệm
Xã THẮNG LỢI
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ bà Quân đến ông Diện (từ thửa 269 đến thửa 210, tờ bản đồ số 11)
247.000/m²223.000/m²
Thôn Hữu Kiệm
Xã THẮNG LỢI
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Thịnh đến ông Thế (từ thửa 506 đến thửa 408 tờ bản đồ số 11)
4.5 triệu/m²
Thôn Hữu Kiệm
Xã THẮNG LỢI
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Thịnh đến ông Thế (từ thửa 506 đến thửa 408 tờ bản đồ số 11)
2.3 triệu/m²2 triệu/m²
Thôn Hữu Kiệm
Xã THẮNG LỢI
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Tư đến ông Kiểm (từ thửa 439 đến thửa 470, tờ bản đồ số 11)
4.5 triệu/m²
Thôn Hữu Kiệm
Xã THẮNG LỢI
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Tư đến ông Kiểm (từ thửa 439 đến thửa 470, tờ bản đồ số 11)
2.3 triệu/m²2 triệu/m²
Thôn Hữu Kiệm
Xã THẮNG LỢI
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ bà Hằng đến ông Thắng (từ thửa 1152 đến thửa 434, tờ bản đồ số 11)
5 triệu/m²
Thôn Hữu Kiệm
Xã THẮNG LỢI
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ bà Hằng đến ông Thắng (từ thửa 1152 đến thửa 434, tờ bản đồ số 11)
2.5 triệu/m²2.3 triệu/m²
Thôn Hữu Kiệm
Xã THẮNG LỢI
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngõ, nhánh còn lại trong thôn
2.5 triệu/m²
Thôn Hữu Kiệm
Xã THẮNG LỢI
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ, nhánh còn lại trong thôn
1.3 triệu/m²1.1 triệu/m²
Thôn Hữu Kiệm
Xã THẮNG LỢI
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ bà Xuân đến ông Hùng (từ thửa 242 đến thửa 110, tờ bản đồ số 11)
2.5 triệu/m²
Thôn Hữu Kiệm
Xã THẮNG LỢI
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ bà Xuân đến ông Hùng (từ thửa 242 đến thửa 110, tờ bản đồ số 11)
247.000/m²223.000/m²
Thôn Hữu Kiệm
Xã THẮNG LỢI
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ sau nhà bà Hoài đến ông Vậy (từ sau thửa 303 đến thửa 193, tờ bản đồ số 11)
2.5 triệu/m²
Thôn Hữu Kiệm
Xã THẮNG LỢI
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ sau nhà bà Hoài đến ông Vậy (từ sau thửa 303 đến thửa 193, tờ bản đồ số 11)
247.000/m²223.000/m²
Thôn Hữu Kiệm
Xã THẮNG LỢI
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ sau nhà bà Hoài đến ông Tuấn (từ sau thửa 303 đến thửa 137, tờ bản đồ số 11)
2.5 triệu/m²
Thôn Hữu Kiệm
Xã THẮNG LỢI
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ sau nhà bà Hoài đến ông Tuấn (từ sau thửa 303 đến thửa 137, tờ bản đồ số 11)
247.000/m²223.000/m²
Thôn Hữu Kiệm
Xã THẮNG LỢI
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Lưu đến ông Vũ (từ thửa 403 đến thửa 508, tờ bản đồ số 11)
5 triệu/m²
Thôn Hữu Kiệm
Xã THẮNG LỢI
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Lưu đến ông Vũ (từ thửa 403 đến thửa 508, tờ bản đồ số 11)
2.5 triệu/m²2.3 triệu/m²
Thôn Hữu Kiệm
Xã THẮNG LỢI
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Nhà văn hóa mới đến bà Ca (từ thửa 323 đến thửa 165, tờ bản đồ số 11)
2.8 triệu/m²
Thôn Hữu Kiệm
Xã THẮNG LỢI
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Nhà văn hóa mới đến bà Ca (từ thửa 323 đến thửa 165, tờ bản đồ số 11)
1.4 triệu/m²1.3 triệu/m²
Thôn Hữu Kiệm
Xã THẮNG LỢI
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Thể đến ông Kim (từ thửa 382 đến thửa 387, tờ bản đồ số 11)
4.5 triệu/m²
Thôn Hữu Kiệm
Xã THẮNG LỢI
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Thể đến ông Kim (từ thửa 382 đến thửa 387, tờ bản đồ số 11)
2.3 triệu/m²2 triệu/m²
Thôn Hữu Kiệm
Xã THẮNG LỢI
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ sau ông Thể đến bà Hồng (từ sau thửa 382 đến thửa 300, tờ bản đồ số 11)
3.5 triệu/m²
Thôn Hữu Kiệm
Xã THẮNG LỢI
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ sau ông Thể đến bà Hồng (từ sau thửa 382 đến thửa 300, tờ bản đồ số 11)
1.8 triệu/m²1.6 triệu/m²
Thôn Hữu Kiệm
Xã THẮNG LỢI
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ bà Thể đến ông Thắng (từ thửa 504 đến thửa 407 tờ bản đồ số 11)
4.5 triệu/m²
Thôn Hữu Kiệm
Xã THẮNG LỢI
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ bà Thể đến ông Thắng (từ thửa 504 đến thửa 407 tờ bản đồ số 11)
2.3 triệu/m²2 triệu/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.