Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thôn Hợp Nhất, Xã Thắng Lợi, Thanh Hóa năm 2026 với 40 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 205.000 đến 3.000.000 đồng/m².
40 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Hợp Nhất Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn 1148/6 đến 54/12 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Hợp Nhất Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn 1148/6 đến 54/12 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Hợp Nhất Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn 488/11 đến 401/11 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Hợp Nhất Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn 488/11 đến 401/11 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Hợp Nhất Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn 181/12 đến 03/12 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Hợp Nhất Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn 181/12 đến 03/12 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Hợp Nhất Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn 184/12 đến 557/7 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Hợp Nhất Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn 184/12 đến 557/7 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Hợp Nhất Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn 348/12 đến 419/12 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Hợp Nhất Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn 348/12 đến 419/12 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Hợp Nhất Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn 301/12 đến 422/12 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Hợp Nhất Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn 301/12 đến 422/12 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Hợp Nhất Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn 258/12 đến 353/12 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Hợp Nhất Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn 258/12 đến 353/12 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Hợp Nhất Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn 282/12 đến 821/12 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Hợp Nhất Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn 282/12 đến 821/12 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Hợp Nhất Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn 190/12 đến 363/12 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Hợp Nhất Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn 190/12 đến 363/12 | 900.000/m² | 810.000/m² | — | — |
Thôn Hợp Nhất Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn 523/12 đến 436/7 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Hợp Nhất Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn 523/12 đến 436/7 | 900.000/m² | 810.000/m² | — | — |
Thôn Hợp Nhất Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn 09/12 đến 398/7 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Hợp Nhất Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn 09/12 đến 398/7 | 900.000/m² | 810.000/m² | — | — |
Thôn Hợp Nhất Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Các vị trí còn lại | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Hợp Nhất Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các vị trí còn lại | 650.000/m² | 585.000/m² | — | — |
Thôn Hợp Nhất Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn 449/11 đến 326/6 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Hợp Nhất Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn 449/11 đến 326/6 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Hợp Nhất Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn 365/6 đến 194/6 | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Hợp Nhất Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn 365/6 đến 194/6 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Hợp Nhất Xã THẮNG LỢI | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn 350/6 đến 149/6 | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Hợp Nhất Xã THẮNG LỢI | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn 350/6 đến 149/6 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.