Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Thổ Trung, Xã Thắng Lợi, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Thổ Trung Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ bà Năm thửa 20/21 đến ông Tuân thửa 326/25 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thổ Trung Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ bà Năm thửa 20/21 đến ông Tuân thửa 326/25 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thổ Trung Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Ước thửa 405/25 đến bà Thưởng thửa 394/25 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thổ Trung Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Ước thửa 405/25 đến bà Thưởng thửa 394/25 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thổ Trung Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ bà Thảo thửa 494/25 đến ông Thao thửa 376/25 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thổ Trung Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ bà Thảo thửa 494/25 đến ông Thao thửa 376/25 | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Thôn Thổ Trung Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Các ngõ, ngách còn lại trong thôn | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thổ Trung Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các ngõ, ngách còn lại trong thôn | 1 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.