Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Yên Quả 1, Xã Thắng Lợi, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
48 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Yên Quả 1 Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Sân vận động T2 đến ông Đăng (từ thửa 615 đến thửa 617, tờ bản đồ số 09) | 7 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Quả 1 Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Sân vận động T2 đến ông Đăng (từ thửa 615 đến thửa 617, tờ bản đồ số 09) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Quả 1 Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 45 ông Quân đến ông Sơn Niên (từ thửa 61 đến thửa số 59, tờ bản đồ số 15) | 8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Quả 1 Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 45 ông Quân đến ông Sơn Niên (từ thửa 61 đến thửa số 59, tờ bản đồ số 15) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Thôn Yên Quả 1 Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Hường đến ông Tùng (từ thửa 454 đến thửa 479, tờ bản đồ số 09) | 4.6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Quả 1 Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Hường đến ông Tùng (từ thửa 454 đến thửa 479, tờ bản đồ số 09) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Quả 1 Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Nhà văn hóa T2 đến ông Long (từ thửa 805 đến thửa 872, tờ bản đồ số 09) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Quả 1 Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Nhà văn hóa T2 đến ông Long (từ thửa 805 đến thửa 872, tờ bản đồ số 09) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Quả 1 Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Nấu đến ông Mạnh (từ thửa 585 đến thửa 240, tờ bản đồ số 09) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Quả 1 Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Nấu đến ông Mạnh (từ thửa 585 đến thửa 240, tờ bản đồ số 09) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Quả 1 Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 45 Ngã ba ông Ngọc đi Cầu huyện (từ thửa 459, tờ bản đồ số 09 đến thửa 13a, tờ bản đồ số 02) | 8.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Quả 1 Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 45 Ngã ba ông Ngọc đi Cầu huyện (từ thửa 459, tờ bản đồ số 09 đến thửa 13a, tờ bản đồ số 02) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Quả 1 Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Sáu đến ông Tiến (từ thửa 249 đến thửa 233, tờ bản đồ số 09) | 8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Quả 1 Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Sáu đến ông Tiến (từ thửa 249 đến thửa 233, tờ bản đồ số 09) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Quả 1 Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Sáu đến ông Hùng (từ thửa 249 đến thửa 184, tờ bản đồ số 09) | 8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Quả 1 Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Sáu đến ông Hùng (từ thửa 249 đến thửa 184, tờ bản đồ số 09) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Quả 1 Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Hương (thửa 394, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Quả 1 Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Hương (thửa 394, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Quả 1 Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Hải (thửa 416, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Quả 1 Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hải (thửa 416, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Quả 1 Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Vóc (thửa 481, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Quả 1 Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Vóc (thửa 481, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Quả 1 Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Chính đến ông Quế đường đi Lương Mộng (từ thửa 58, tờ bản đồ số đến thửa 416, tờ bản đồ số 14) | 7 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Quả 1 Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Chính đến ông Quế đường đi Lương Mộng (từ thửa 58, tờ bản đồ số đến thửa 416, tờ bản đồ số 14) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Thôn Yên Quả 1 Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Kỹ (thửa 141, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm | 5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Quả 1 Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Kỹ (thửa 141, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Quả 1 Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Thắng đến bà Tam (từ thửa 94 đến thửa 262, tờ bản đồ số 09) | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Quả 1 Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thắng đến bà Tam (từ thửa 94 đến thửa 262, tờ bản đồ số 09) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Quả 1 Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Long đến ông Lệch (từ thửa 268 đến thửa 325, tờ bản đồ số 09) | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Quả 1 Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Long đến ông Lệch (từ thửa 268 đến thửa 325, tờ bản đồ số 09) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.