Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Giá Mai, Xã Thắng Lợi, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
30 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Giá Mai Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ bà Nhiệm thửa 898/25 đến ông Mùi thửa 844/25 | 7 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Giá Mai Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ bà Nhiệm thửa 898/25 đến ông Mùi thửa 844/25 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Giá Mai Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ sau bà Thắm thửa 171/29 đến ông Lợi thửa 670/29 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Giá Mai Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ sau bà Thắm thửa 171/29 đến ông Lợi thửa 670/29 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Giá Mai Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 449/29 đến thửa 775 /29 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Giá Mai Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 449/29 đến thửa 775 /29 | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Thôn Giá Mai Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 116/29 bà Oanh đến thửa 95/29 ông Thanh | 4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Giá Mai Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 116/29 bà Oanh đến thửa 95/29 ông Thanh | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Thôn Giá Mai Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 916/25 đến thửa 13/29 bà Ngát | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Giá Mai Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 916/25 đến thửa 13/29 bà Ngát | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Thôn Giá Mai Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ sau Quốc lộ 45 thửa 779/29 đến bà Kích thửa 765/29 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Giá Mai Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ sau Quốc lộ 45 thửa 779/29 đến bà Kích thửa 765/29 | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Thôn Giá Mai Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Vị trí còn lại trong thôn | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Giá Mai Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Vị trí còn lại trong thôn | 1 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Thôn Giá Mai Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 56/29 đến ông Thịnh thửa 876/25 | 7 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Giá Mai Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 56/29 đến ông Thịnh thửa 876/25 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Giá Mai Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ sau thửa 182/29 đến (ông Thông) thửa 199/29 | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Giá Mai Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ sau thửa 182/29 đến (ông thông) thửa 199/29 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Giá Mai Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ sau ông Ký thửa 308/29 đến ông Thành thửa 280/29 | 6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Giá Mai Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ sau ông Ký thửa 308/29 đến ông Thành thửa 280/29 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Giá Mai Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 375/29 đến ông Mâu thửa 373/29 | 7 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Giá Mai Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 375/29 đến ông Mâu thửa 373/29 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Giá Mai Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ bà Mẫn 520/29 đến ông Hào 474/29 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Giá Mai Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ bà Mẫn 520/29 đến ông Hào 474/29 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Giá Mai Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ bà Nga 536/29 đến ông Đảng 550/29 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Giá Mai Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ bà Nga 536/29 đến ông Đảng 550/29 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Giá Mai Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ bà Điểu 728/29 đến ông Vinh 744/29 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Giá Mai Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ bà Điểu 728/29 đến ông Vinh 744/29 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Giá Mai Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ bà Ngọc (Đậu Yên) thửa 801/29 đến ông Thịnh (Giá Mai) thửa 876/25 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Giá Mai Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ bà Ngọc (Đậu Yên) thửa 801/29 đến ông Thịnh (Giá Mai) thửa 876/25 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.