Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Lương Mộng, Xã Thắng Lợi, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Lương Mộng Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Giếng Làng đến ông Trung (từ thửa 386, tờ bản đồ số 08 đến thửa 28, tờ bản đồ số 07) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Lương Mộng Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Giếng Làng đến ông Trung (từ thửa 386, tờ bản đồ số 08 đến thửa 28, tờ bản đồ số 07) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Lương Mộng Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Bình T3 Đê Cao đến Kênh N8 Trại ông Toàn (từ thửa 206, tờ bản đồ số 08 đến thửa 181, tờ bản đồ số 12) | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Lương Mộng Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Bình T3 Đê Cao đến Kênh N8 Trại ông Toàn (từ thửa 206, tờ bản đồ số 08 đến thửa 181, tờ bản đồ số 12) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Lương Mộng Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Cảnh (thửa 766 đến, tờ bản đồ số 08) đến đường bà Triệu | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Lương Mộng Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Cảnh (thửa 766 đến, tờ bản đồ số 08) đến đường bà Triệu | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Lương Mộng Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Lê Cân đến ông Oai (từ thửa 262 đến thửa 481, tờ bản đồ số 07) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Lương Mộng Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Lê Cân đến ông Oai (từ thửa 262 đến thửa 481, tờ bản đồ số 07) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Lương Mộng Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường liên thôn Yên Dân (từ thửa 766, tờ bản đồ số 08 đến thửa 40, tờ bản đồ số 13) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Lương Mộng Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường liên thôn Yên Dân (từ thửa 766, tờ bản đồ số 08 đến thửa 40, tờ bản đồsố 13) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Lương Mộng Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Các vị trí còn lại | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Lương Mộng Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các vị trí còn lại | 850.000/m² | 765.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.