Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Côn Cương 1, Xã Thắng Lợi, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Côn Cương 1 Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ sau cổng làng thôn Côn Cương I đến thôn Côn Cương II (từ thửa 130 đến thửa 489, tờ bản đồ số 12) | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Côn Cương 1 Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ sau cổng làng thôn Côn Cương I đến thôn Côn Cương II (từ thửa 130 đến thửa 489, tờ bản đồ số 12) | 2.8 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | — | — |
Thôn Côn Cương 1 Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Cạnh đến ông Ư (từ thửa 323 đến thửa 330, tờ bản đồ số 05) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Côn Cương 1 Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Cạnh đến ông Ư (từ thửa 323 đến thửa 330, tờ bản đồ số 05) | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Thôn Côn Cương 1 Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Chữ đến ông Thực (từ thửa 456 đến thửa 348, tờ bản đồ số 05) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Côn Cương 1 Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Chữ đến ông Thực (từ thửa 456 đến thửa 348, tờ bản đồ số 05) | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Thôn Côn Cương 1 Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Lâm đến ông Minh (từ thửa 709 đến thửa 915, tờ bản đồ số 12) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Côn Cương 1 Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Lâm đến ông Minh (từ thửa 709 đến thửa 915, tờ bản đồ số 12) | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Thôn Côn Cương 1 Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Nhà văn hóa Cương Thịnh (cũ) đến ông Thành (thửa 844 đến thửa 849, tờ bản đồ số 12) | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Thôn Côn Cương 1 Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Nhà văn hóa Cương Thịnh cũ đến ông Thành (thửa 844 đến thửa 849, tờ bản đồ số 12) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Côn Cương 1 Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Vui đến ông Chiến (từ thửa 795 đến thửa 1034, tờ bản đồ số 12) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Côn Cương 1 Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Vui đến ông Chiến (từ thửa 795 đến thửa 1034, tờ bản đồ số 12) | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Thôn Côn Cương 1 Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Vị trí đường còn lại trong thôn | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Côn Cương 1 Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Vị trí đường còn lại trong thôn | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.