Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Yên Bái, Xã Thắng Lợi, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Yên Bái Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường thôn (từ thửa 410 đến thửa 356, tờ bản đồ số 10) | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Bái Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường thôn (từ thửa 410 đến thửa 356, tờ bản đồ số 10) | 247.000/m² | 223.000/m² | — | — |
Thôn Yên Bái Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 410 đến thửa 356, tờ bản đồ số 10 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Bái Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 410 đến thửa 356, tờ bản đồ số 10 | 247.000/m² | 223.000/m² | — | — |
Thôn Yên Bái Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 112 đến thửa 157A, tờ bản đồ số 17 | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Bái Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 112 đến thửa 157A, tờ bản đồ số 17 | 247.000/m² | 223.000/m² | — | — |
Thôn Yên Bái Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | MBQH Đồng Má (Từ LK1:01 đến LK5:27) | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Bái Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH Đồng Má (Từ LK1:01 đến LK5:27) | 247.000/m² | 223.000/m² | — | — |
Thôn Yên Bái Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | MBQH Đồng má (Từ LK7:02 đến LK5: 12) | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Bái Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH Đồng má (Từ LK7:02 đến LK5: 12) | 247.000/m² | 223.000/m² | — | — |
Thôn Yên Bái Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Bình đến ông Tại (từ thửa 433 đến thửa 466, tờ bản đồ số 10) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Bái Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Bình đến ông Tại (từ thửa 433 đến thửa 466, tờ bản đồ số 10) | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Thôn Yên Bái Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Hào đến ông Bốn (từ thửa 382 đến thửa 347, tờ bản đồ số 10) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Bái Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hào đến ông Bốn (từ thửa 382 đến thửa 347, tờ bản đồ số 10) | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Thôn Yên Bái Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ, nhánh còn lại | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Bái Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ, nhánh còn lại | 1.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.