Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Nhân Nhượng, Xã Thắng Lợi, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Nhân Nhượng Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn 860/3 đến 199/7 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nhân Nhượng Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn 860/3 đến 199/7 | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Nhân Nhượng Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn 198/7 đến 192/7 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nhân Nhượng Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn 198/7 đến 192/7 | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Nhân Nhượng Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn 85/7 đến 197/7 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nhân Nhượng Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn 85/7 đến 197/7 | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Nhân Nhượng Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn 85/7 đến 78/7 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nhân Nhượng Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn 85/7 đến 78/7 | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Nhân Nhượng Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn 154/7 đến 80/7 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nhân Nhượng Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn 154/7 đến 80/7 | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Nhân Nhượng Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Các vị trí còn lại | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nhân Nhượng Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các vị trí còn lại | 650.000/m² | 585.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.