Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Hữu Cần, Xã Thắng Lợi, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
32 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Hữu Cần Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ bà Dậu thửa 548/11 đến bà Phường thửa 842/11 | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Hữu Cần Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ bà Dậu thửa 548/11 đến bà Phường thửa 842/11 | 247.000/m² | 223.000/m² | — | — |
Thôn Hữu Cần Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Trường Mầm non (từ sau Trường Mầm non đến thửa 1306/11) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Hữu Cần Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Trường Mầm non (Từ sau Trường Mầm non đến thửa 1306/11) | 2.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
Thôn Hữu Cần Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ 2: Từ ông Viễn đến bà Truyện (từ thửa 593 đến thửa 642 tờ bản đồ số 11) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Hữu Cần Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 2: Từ ông Viễn đến bà Truyện (từ thửa 593 đến thửa 642 tờ bản đồ số 11) | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Thôn Hữu Cần Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ 3: Từ ông Dinh thửa 595/11 đến ông Đại thửa 732/11) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Hữu Cần Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 3: Từ ông Dinh thửa 595/11 đến ông Đại thửa 732/11) | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Thôn Hữu Cần Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ 4: Từ ông Trọng thửa 597/11 đến bà Nội thửa 719/11) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Hữu Cần Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 4: Từ ông Trọng thửa 597/11 đến bà Nội thửa 719/11) | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Thôn Hữu Cần Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ 5: Từ ông Bảo thửa 568/11 đến ông Lân thửa 665/11)) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Hữu Cần Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 5: Từ ông Bảo thửa 568/11 đến ông Lân thửa 665/11)) | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Thôn Hữu Cần Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ 6: Từ ông Cao thửa 569/11 đến bà Thu thửa 647/11 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Hữu Cần Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 6: Từ ông Cao thửa 569/11 đến bà Thu thửa 647/11 | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Thôn Hữu Cần Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Các ngõ, ngách còn lại trong thôn | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Hữu Cần Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các ngõ, ngách còn lại trong thôn | 1 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Thôn Hữu Cần Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Hằng thửa 612 đến thửa 676, tờ bản đồ số 11 | 6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Hữu Cần Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Hằng thửa 612 đến thửa 676, tờ bản đồ số 11 | 247.000/m² | 223.000/m² | — | — |
Thôn Hữu Cần Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tình đến ông Vũ (từ thửa 642 đến thửa 624, tờ bản đồ số 11) | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Hữu Cần Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tình đến ông Vũ (từ thửa 642 đến thửa 624, tờ bản đồ số 11) | 247.000/m² | 223.000/m² | — | — |
Thôn Hữu Cần Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 732/11 đến thửa 719/11 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Hữu Cần Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 732/11 đến thửa 719/11 | 247.000/m² | 223.000/m² | — | — |
Thôn Hữu Cần Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 776 đến thửa 826, tờ bản đồ số 11 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Hữu Cần Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 776 đến thửa 826, tờ bản đồ số 11 | 247.000/m² | 223.000/m² | — | — |
Thôn Hữu Cần Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 669 đến thửa 549 tờ bản đồ số 11 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Hữu Cần Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 669 đến thửa 549 tờ bản đồ số 11 | 247.000/m² | 223.000/m² | — | — |
Thôn Hữu Cần Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 575 đến thửa 846, tờ bản đồ số 11 | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Hữu Cần Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 575 đến thửa 846, tờ bản đồ số 11 | 247.000/m² | 223.000/m² | — | — |
Thôn Hữu Cần Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường quy hoạch khu dân cư Đồng Đình | 4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Hữu Cần Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường quy hoạch khu dân cư Đồng Đình | 247.000/m² | 223.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.