Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Trường Thọ, Xã Thắng Lợi, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Trường Thọ Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Ghê đến ông Sỹ (thửa 478, tờ bản đồ số 17 đến thửa 727 tờ bản đồ số 18) | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trường Thọ Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Ghê đến ông Sỹ (thửa 478, tờ bản đồ số 17 đến thửa 727 tờ bản đồ số 18) | 247.000/m² | 223.000/m² | — | — |
Thôn Trường Thọ Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Nam đến ông Mai (thửa 867 đến thửa 468, tờ bản đồ số 17) | 6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trường Thọ Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Nam đến ông Mai (thửa 867 đến thửa 468, tờ bản đồ số 17) | 247.000/m² | 223.000/m² | — | — |
Thôn Trường Thọ Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Phương đến ông Diện (từ thửa 510 đến thửa 759 tờ bản đồ số 17) | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trường Thọ Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Phương đến ông Diện (từ thửa 510 đến thửa 759 tờ bản đồ số 17) | 247.000/m² | 223.000/m² | — | — |
Thôn Trường Thọ Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Cồn Mờm (từ thửa 47 đến thửa 72, tờ bản đồ số 20) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trường Thọ Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Cồn Mờm (từ thửa 47 đến thửa 72, tờ bản đồ số 20) | 247.000/m² | 223.000/m² | — | — |
Thôn Trường Thọ Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường ngách (từ thửa 399 đến thửa 434 tờ bản đồ số 17) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trường Thọ Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ngách (từ thửa 399 đến thửa 434 tờ bản đồ số 17) | 247.000/m² | 223.000/m² | — | — |
Thôn Trường Thọ Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Khanh đến ông Ba (từ thửa 469 đến thửa 376A, tờ bản đồ số 17) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trường Thọ Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Khanh đến ông Ba (từ thửa 469 đến thửa 376A, tờ bản đồ số 17) | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Thôn Trường Thọ Xã THẮNG LỢI | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ, nhánh còn lại trong thôn | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trường Thọ Xã THẮNG LỢI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ, nhánh còn lại trong thôn | 1 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.