Các đường giao thông liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Đoạn khu dân cư mới Sáu Mẫu bên trong đường liên xã từ thửa 158, tờ bản đồ 04 đến thửa 1224, tờ bản đồ số 5 | | — | — | — |
Các đường giao thông liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn khu dân cư mới Sáu Mẫu bên trong đường liên xã từ thửa 158, tờ bản đồ 04 đến thửa 1224, tờ bản đồ số 5. | | 147.000/m² | — | — |
Các đường giao thông liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Đoạn khu vực Sáu Mẫu thửa 205 ông Thông đến thửa 229 ông Định thôn 1, tờ bản đồ 04 | | — | — | — |
Các đường giao thông liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn khu vực Sáu Mẫu thửa 205 ông thông đến thửa 229 ông Định thôn 1, tờ bản đồ 04 | | 108.000/m² | — | — |
Các đường giao thông liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Đoạn thuộc các thôn 10,11,12 bên trong các trục liên thôn bên trong các trục liên thôn từ đốc làng ông Tám thôn 11, tờ bản đồ 07 đến ngã tư ông Liệu thôn 11, tờ bản đồ 07 | | — | — | — |
Các đường giao thông liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn thuộc các thôn 10,11,12 bên trong các trục liên thôn bên trong các trục liên thôn từ đốc làng ông Tám thôn 11, tờ bản đồ 07 đến ngã tư ông Liệu thôn 11, tờ bản đồ 07 | | 147.000/m² | — | — |
Các đường giao thông liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Đoạn thuộc các thôn 12,1,2,3,4,5,6,7 bên trong các trục liên thôn từ lò vôi, tờ bản đồ 05; đến Trạm xá thôn 7, tờ bản đồ 06 | | — | — | — |
Các đường giao thông liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn thuộc các thôn 12,1,2,3,4,5,6,7 bên trong các trục liên thôn từ Lò vôi, tờ bản đồ 05; đến Trạm xá thôn 7, tờ bản đồ 06 | | 147.000/m² | — | — |
Các đường giao thông liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Đoạn thuộc các thôn 8,9 bên trong các trục đường liên thôn đốc ông Bính thôn 8,tờ bản đồ 06 đến ông bình thôn 9, tờ bản đồ 06 | | — | — | — |
Các đường giao thông liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn thuộc các thôn 8,9 bên trong các trục đường liên thôn đốc ông Bính thôn 8,tờ bản đồ 06 đến ông bình thôn 9, tờ bản đồ 06 | | 147.000/m² | — | — |
Các đường giao thông liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đốc Làng ông Tám thôn 11 thửa 641, tờ bản đồ 07 đến Ngã tư ông Liệu thôn 12 thửa 434, tờ bản đồ 07 | | — | — | — |
Các đường giao thông liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đốc Làng ông Tám thôn 11 thửa 641, tờ bản đồ 07 đến Ngã tư ông Liệu thôn 12 thửa 434, tờ bản đồ 07 | | 245.000/m² | — | — |
Các đường giao thông liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Lò vôi thôn 1 (thửa 1091, tờ bản đồ 05) đến Trạm xá thôn 7 (thửa 917, tờ bản đồ 06) | | — | — | — |
Các đường giao thông liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Lò vôi thôn 1 (thửa 1091, tờ bản đồ 05) đến Trạm xá thôn 7 (thửa 917, tờ bản đồ 06) | | 245.000/m² | — | — |
Các đường giao thông liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Từ đốc ông Bính thôn 8 (thửa 1061, tờ bản đồ 06) đến ông Bình thôn 9 (thửa 1090, tờ bản đồ 06) | | — | — | — |
Các đường giao thông liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đốc ông Bính thôn 8 (thửa 1061, tờ bản đồ 06) đến ông Bình thôn 9 (thửa 1090, tờ bản đồ 06) | | 245.000/m² | — | — |
Các đường xã, thôn | Đất ở tại nông thôn | Đoạn nhà ông Ký thửa 34, tờ bản đồ số 10 đến ông Chương thửa 1134, tờ bản đồ số 5; đoạn nhà bà Hoàn thửa 73, tờ bản đồ số 10 đến ông Hòa thửa 126, tờ bản đồ số 10; đoạn ông Huệ thửa 918, tờ bản đồ số 5 đến ông Trang thửa 102, tờ bản đồ số 10 | | — | — | — |
Các đường xã, thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn nhà ông Ký thửa 34, tờ bản đồ số 10 đến ông Chương thửa 1134, tờ bản đồ số 5; đoạn nhà bà Hoàn thửa 73, tờ bản đồ số 10 đến ông Hòa thửa 126, tờ bản đồ số 10; đoạn ông Huệ thửa 918, tờ bản đồ số 5 đến ông Trang thửa 102, tờ bản đồ số 10 | | 135.000/m² | — | — |
Các đường xã, thôn | Đất ở tại nông thôn | Đọan từ ông Tiến thửa 118, tờ bản đồ số 4 đến bà Lý thửa 48, tờ bản đồ số 4 | | — | — | — |
Các đường xã, thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đọan từ ông Tiến thửa 118, tờ bản đồ số 4 đến bà Lý thửa 48, tờ bản đồ số 4 | | 180.000/m² | — | — |
Các đường xã, thôn | Đất ở tại nông thôn | Đường phân lô khu dân cư mới (tại MBQH 2610/QĐ-UBND ngày 24/11/2016) thuộc các thôn Hương I, Hương II, Phấn Thôn | | — | — | — |
Các đường xã, thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường phân lô khu dân cư mới (tại MBQH 2610/QĐ-UBND ngày 24/11/2016) thuộc các thôn Hương I, Hương II, Phấn thôn | | 685.000/m² | — | — |
Các đường xã, thôn | Đất ở tại nông thôn | Đường quy hoạch mới sau chợ Hương từ thửa 1893, tờ bản đồ 10 đến thửa 1819, tờ bản đồ 11 | | — | — | — |
Các đường xã, thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường quy hoạch mới sau chợ Hương từ thửa 1893, tờ bản đồ 10 đến thửa 1819, tờ bản đồ 11 | | 245.000/m² | — | — |
Các đường xã, thôn | Đất ở tại nông thôn | Từ bà Hà thửa 993, tờ bản đồ số 5 đến ông Ban thửa 1078, tờ bản đồ số 5; Từ bà Tính thửa 188, tờ bản đồ số 10 đến ông Bình thửa 229, tờ bản đồ số 10; | | — | — | — |
Các đường xã, thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Hà thửa 993, tờ bản đồ số 5 đến ông Ban thửa 1078, tờ bản đồ số 5; Từ bà Tính thửa 188, tờ bản đồ số 10 đến ông Bình thửa 229, tờ bản đồ số 10; | | 158.000/m² | — | — |
Các đường xã, thôn | Đất ở tại nông thôn | Từ bà Hạnh thửa 37, tờ bản đồ số 9 đến ông Xô thửa 166, tờ bản đồ số 9; | | — | — | — |
Các đường xã, thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Hạnh thửa 37, tờ bản đồ số 9 đến ông Xô thửa 166, tờ bản đồ số 9; | | 180.000/m² | — | — |
Các đường xã, thôn | Đất ở tại nông thôn | Từ bà Khiêm thửa 150, tờ bản đồ 11 đến ông Lập thửa 916, tờ bản đồ số 5 | | — | — | — |
Các đường xã, thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Khiêm thửa 150, tờ bản đồ 11 đến ông Lập thửa 916, tờ bản đồ số 5 | | 245.000/m² | — | — |