Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Trục Đường Giao Thông Chính, Xã Xuân Hòa, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
52 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn còn lại từ thửa 920 đến cống lũ Xuân Thanh | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN HÒA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn còn lại từ thửa 920 đến cống lũ Xuân Thanh | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ anh Dong (thửa 641 tờ 4) đến anh Quang Thu- ông Luý (thửa 12 tờ 3) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN HÒA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ anh Dong (thửa 641 tờ 4) đến anh Quang Thu- ông Luý (thửa 12 tờ 3) | 1 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ thửa 1173, tờ 5 đến ông Cường Thục thửa 1119 tờ 4 | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN HÒA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ thửa 1173, tờ 5 đến ông Cường Thục thửa 1119 tờ 4 | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã tư chợ (cầu C2) đến thửa 843 tờ 10 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN HÒA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã tư chợ (cầu C2) đến thửa 843 tờ 10 | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Đỗ Văn Cúc (thửa 358, tờ bản đồ 4) đến Đường Hà | 550.000/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN HÒA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Đỗ Văn Cúc (thửa 358, tờ bản đồ 4) đến Đường Hà | 245.000/m² | 220.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | ông Đỗ Văn Quyền (thửa 1613, tờ bản đồ 6) đến ông Lê Văn Thống (thửa 1061,tờ bản đồ 6) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN HÒA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Đỗ Văn Quyền (thửa 1613, tờ bản đồ 6) đến ông Lê Văn Thống (thửa 1061,tờ bản đồ 6) | 489.000/m² | 440.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | ông Lê Huy Hiệu (thửa 1364, tờ bản đồ 3) đến ông Nguyễn Văn Tâm (thửa 1328, tờ bản đồ 3) | 800.000/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN HÒA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Lê Huy Hiệu (thửa 1364, tờ bản đồ 3) đến ông Nguyễn Văn Tâm (thửa 1328, tờ bản đồ 3) | 400.000/m² | 360.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Nghĩa (thửa 1439, tờ bản đồ 6) đến ông Lâm (thửa 1554, tờ bản đồ 6), ông Đề (thửa 1025, tờ bản đồ 3) đến anh Khương (thửa 1276, tờ bản đồ 7) | 600.000/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN HÒA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Nghĩa (thửa 1439, tờ bản đồ 6) đến ông Lâm (thửa 1554, tờ bản đồ 6), ông Đề (thửa 1025, tờ bản đồ 3) đến anh Khương (thửa 1276, tờ bản đồ 7) | 299.000/m² | 269.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Ngợi (thửa 1095, tờ bản đồ 3) đến anh Tuấn (thửa 190, tờ bản đồ 2) ông Tâm (thửa 1359, tờ bản đồ 3) đến ông Chuyền (thửa 1083, tờ bản đồ 3), ông Hào (thửa 1529, tờ bản đồ 3) đến ông Năm (thửa 1438, tờ bản đồ 3), anh Thọ (thửa 153, tờ bản đồ 2) đến ông Đỉnh (thửa 1548, tờ bản đồ 3) | 400.000/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN HÒA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Ngợi (thửa 1095, tờ bản đồ 3) đến anh Tuấn (thửa 190, tờ bản đồ 2) ông Tâm (thửa 1359, tờ bản đồ 3) đến ông Chuyền (thửa 1083, tờ bản đồ 3), ông Hào (thửa 1529, tờ bản đồ 3) đến ông Năm (thửa 1438, tờ bản đồ 3), anh Thọ (thửa 153, tờ bản đồ 2) đến ông Đỉnh (thửa 1548, tờ bản đồ 3) | 200.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | ông Nguyễn Bá Lân (thửa 1522, tờ bản đồ 3) đến ông Bùi Văn Lô (thửa 1524, tờ bản đồ 3) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN HÒA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Nguyễn Bá Lân (thửa 1522, tờ bản đồ 3) đến ông Bùi Văn Lô (thửa 1524, tờ bản đồ 3) | 500.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Tam (thửa 234, tờ bản đồ 11) đến ông Túc (thửa 383, tờ bản đồ 11), ông Trường (thửa 1260, tờ bản đồ 3) đến Đồng Màu (thửa 943, tờ bản đồ 3) | 400.000/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN HÒA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Tam (thửa 234, tờ bản đồ 11) đến ông Túc (thửa 383, tờ bản đồ 11), ông Trường (thửa 1260, tờ bản đồ 3) đến Đồng Màu (thửa 943, tờ bản đồ 3) | 190.000/m² | 171.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Thê (thửa 1430, tờ bản đồ 3) đến ông Thụ (thửa 539, tờ bản đồ 7) | 900.000/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN HÒA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Thê (thửa 1430, tờ bản đồ 3) đến ông Thụ (thửa 539, tờ bản đồ 7) | 380.000/m² | 342.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Thêu, ông thìn, ông Phú, ông Bường, ông Tại (thửa 102, tờ bản đồ 2) đến ông Biện (thửa 927, tờ bản đồ 3), ông Nhung (thửa 1098, tờ bản đồ 3) đến anh thuận (thửa 347, tờ bản đồ 2) Thường, anh Xuất, ông Cừ, anh Bàng, anh Văn, ông Đính, ông Đằng, ông Biết, ông Huấn, bà Hạnh, anh Tuyển, ông Hợp, anh Qui, ông Khuê, anh Hiệu (thửa 1530, tờ bản đồ 3) - bà Năm (thửa 1560, tờ bản đồ 3), ông Khâm, bà Miêng, ông Hào, anh Xưởng, ông Quế, ông Oanh, bà Vê, bà Văn, ông Quy, ông Thực, anh Mẫn - ông Long, ôn | 250.000/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN HÒA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Thêu, ông thìn, ông Phú, ông Bường, ông Tại (thửa 102, tờ bản đồ 2) đến ông Biện (thửa 927, tờ bản đồ 3), ông Nhung (thửa 1098, tờ bản đồ 3) đến anh thuận (thửa 347, tờ bản đồ 2) Thường, anh Xuất, ông Cừ, anh Bàng, anh Văn, ông Đính, ông Đằng, ông Biết, ông Huấn, bà Hạnh, anh Tuyển, ông Hợp, anh Qui, ông Khuê, anh Hiệu (thửa 1530, tờ bản đồ 3) - bà Năm (thửa 1560, tờ bản đồ 3), ông Khâm, bà Miêng, ông Hào, anh Xưởng, ông Quế, ông Oanh, bà Vê, bà Văn, ông Quy, ông Thực, anh Mẫn - ông Long, ôn | 109.000/m² | 98.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Thỏa (thửa 1371, tờ bản đồ 3) đến bà Mùi (thửa 1230, tờ bản đồ 3), anh Bình (thửa 1211, tờ bản đồ 3) - anh Chiến (thửa 978, tờ bản đồ 3), ông Hớn (thửa 1013, tờ bản đồ 3) - anh Quế (thửa 930, tờ bản đồ 3), ông Thịnh (thửa 1139, tờ bản đồ 3) - A Tấn (thửa 939, tờ bản đồ 3), ông Hùng (thửa 969, tờ bản đồ 3)- anh Thư (thửa 1077, tờ bản đồ 3), anh Hiểu (thửa 1078, tờ bản đồ 3) - bà Điều (thửa 1181, tờ bản đồ 3), ông Thạch (thửa 1172, tờ bản đồ 3) - ông Quyền (thửa 1220, tờ bản đồ 3), ông Toàn (t | 350.000/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN HÒA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Thỏa (thửa 1371, tờ bản đồ 3) đến bà Mùi (thửa 1230, tờ bản đồ 3), anh Bình (thửa 1211, tờ bản đồ 3) - anh Chiến (thửa 978, tờ bản đồ 3), ông Hớn (thửa 1013, tờ bản đồ 3) - anh Quế (thửa 930, tờ bản đồ 3), ông Thịnh (thửa 1139, tờ bản đồ 3) - A Tấn (thửa 939, tờ bản đồ 3), ông Hùng (thửa 969, tờ bản đồ 3)- anh Thư (thửa 1077, tờ bản đồ 3), anh Hiểu (thửa 1078, tờ bản đồ 3) - bà Điều (thửa 1181, tờ bản đồ 3), ông Thạch (thửa 1172, tờ bản đồ 3) - ông Quyền (thửa 1220, tờ bản đồ 3), ông Toàn (t | 175.000/m² | 158.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Vệ (1100, tờ bản đồ 3) đến bà Quyền (1001, tờ bản đồ 3), ông Thạch (1172, tờ bản đồ 6) đến ông Chiến (978, tờ bản đồ 3), ông Tính (888, tờ bản đồ 3) đến đường Hà, ông Trường (416, tờ bản đồ 7) đến ông Đàm (266, tờ bản đồ 7), ông Lam (1153, tờ bản đồ 7) đến ông Thảo (1088, tờ bản đồ 7), ông Khải (145, tờ bản đồ 10) đến ông Bạn (255, tờ bản đồ 10); ôngThơm (195, tờ bản đồ 4) đến ông Hảo (140, tờ bản đồ 4), ông Khóa (343, tờ bản đồ 7) đến ông Lanh (92, tờ bản đồ 7), anh Chính (403, tờ bản đồ 4) | 300.000/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã XUÂN HÒA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Vệ (1100, tờ bản đồ 3) đến bà Quyền (1001, tờ bản đồ 3), ông Thạch (1172, tờ bản đồ 6) đến ông Chiến (978, tờ bản đồ 3), ông Tính (888, tờ bản đồ 3) đến đường Hà, ông Trường (416, tờ bản đồ 7) đến ông Đàm (266, tờ bản đồ 7), ông Lam (1153, tờ bản đồ 7) đến ông Thảo (1088, tờ bản đồ 7), ông Khải (145, tờ bản đồ 10) đến ông Bạn (255, tờ bản đồ 10); ôngThơm (195, tờ bản đồ 4) đến ông Hảo (140, tờ bản đồ 4), ông Khóa (343, tờ bản đồ 7) đến ông Lanh (92, tờ bản đồ 7), anh Chính (403, tờ bản đồ 4) | 150.000/m² | 135.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.