Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Đường:, Xã Xuân Hòa, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
60 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các đường: Xã XUÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Anh Chiến (thửa 672 tờ 6) đến anh Vũ Chiến (thửa 668 tờ 6), từ anh Dô (thửa 619 tờ 6) đến anh Thoại (thửa 486 tờ 6), từ ông Xứng (thửa 613 tờ 6) đến anh Sáu Tình (thửa 397 tờ) | 400.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã XUÂN HÒA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Anh Chiến (thửa 672 tờ 6) đến anh Vũ Chiến (thửa 668 tờ 6), từ anh Dô (thửa 619 tờ 6) đến anh Thoại (thửa 486 tờ 6), từ ông Xứng (thửa 613 tờ 6) đến anh Sáu Tình (thửa 397 tờ) | 200.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Các đường: Xã XUÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Anh Công (thửa 916, tờ 10), từ anh Thiện (thửa 795, tờ 10) đến anh Khiếu (thửa 917, tờ 10) | 400.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã XUÂN HÒA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Anh Công (thửa 916, tờ 10), từ anh Thiện (thửa 795, tờ 10) đến anh Khiếu (thửa 917, tờ 10) | 200.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Các đường: Xã XUÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Anh Hải (thửa 45, tờ 3), từ ông Nhiên (thửa 288, tờ 4) đến anh Nhã (thửa 293, tờ 4), từ ông Đoan (thửa 477, tờ 4) đến ông Thành Thanh (thửa 422, tờ 4), từ anh Tuấn Khuyến (thửa 533, tờ 4) đến ông Hợi (thửa 356, tờ 4), từ anh Dõn (thửa 482, tờ 4) đến ông Lợi (thửa 299, tờ 4), từ ông Thực (thửa 439, tờ 4) đến bà Quế (thửa 359, tờ 4) | 400.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã XUÂN HÒA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Anh Hải (thửa 45, tờ 3), từ ông Nhiên (thửa 288, tờ 4) đến anh Nhã (thửa 293, tờ 4), từ ông Đoan (thửa 477, tờ 4) đến ông Thành Thanh (thửa 422, tờ 4), từ anh Tuấn Khuyến (thửa 533, tờ 4) đến ông Hợi (thửa 356, tờ 4), từ anh Dõn (thửa 482, tờ 4) đến ông Lợi (thửa 299, tờ 4), từ ông Thực (thửa 439, tờ 4) đến bà Quế (thửa 359, tờ 4) | 200.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Các đường: Xã XUÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Anh Huyên (thửa 84, tờ 10), từ anh Bảng Sánh (thửa 337, tờ 10) đến anh Hoàng S (thửa 156, tờ 10) từ bà Bánh (thửa 919, tờ 10) đến anh Trải (thửa 722, tờ 10), từ anh Thái Tất (thửa 1508, tờ 10) đến anh Tính Chuông (thửa 1500, tờ 10) | 400.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã XUÂN HÒA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Anh Huyên (thửa 84, tờ 10), từ anh Bảng Sánh (thửa 337, tờ 10) đến anh Hoàng S (thửa 156, tờ 10) từ bà Bánh (thửa 919, tờ 10) đến anh Trải (thửa 722, tờ 10), từ anh Thái Tất (thửa 1508, tờ 10) đến anh Tính Chuông (thửa 1500, tờ 10) | 200.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Các đường: Xã XUÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Anh Lọc (thửa 106, tờ 5) đến ông Lợi (thửa 172, tờ 5), anh Mùi (thửa 288, tờ 5), từ bà Canh (thửa 905, tờ 6) đến ông Hoá (thửa 992, tờ 6), từ anh Oanh (thửa 707, tờ 6) đến anh Tặng (thửa 878, tờ 6) | 400.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã XUÂN HÒA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Anh Lọc (thửa 106, tờ 5) đến ông Lợi (thửa 172, tờ 5), anh Mùi (thửa 288, tờ 5), từ bà Canh (thửa 905, tờ 6) đến ông Hoá (thửa 992, tờ 6), từ anh Oanh (thửa 707, tờ 6) đến anh Tặng (thửa 878, tờ 6) | 200.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Các đường: Xã XUÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Anh Ngẫu (thửa 673, tờ 6) đến ông Mạo (thửa 717, tờ 6), từ ông Huyên (thửa 473, tờ 6) đến anh Tư 6 (thửa 508, tờ 6), từ ông Đính (thửa 569, tờ 6) đến anh Tôn (thửa 439, tờ 6) đến bà Chúc (thửa 282, tờ 5), từ chị Tám T (thửa 479, tờ 6) đến anh Long (thửa 337, tờ 5) | 400.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã XUÂN HÒA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Anh Ngẫu (thửa 673, tờ 6) đến ông Mạo (thửa 717, tờ 6), từ ông Huyên (thửa 473, tờ 6) đến anh Tư 6 (thửa 508, tờ 6), từ ông Đính (thửa 569, tờ 6) đến anh Tôn (thửa 439, tờ 6) đến bà Chúc (thửa 282, tờ 5), từ chị Tám T (thửa 479, tờ 6) đến anh Long (thửa 337, tờ 5) | 200.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Các đường: Xã XUÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đến ông Tuyên (thửa 953, tờ 9), từ anh Chất Hướng (thửa 982, tờ 9) đến anh Tịnh - anh Cấp (thửa 1068, tờ 9), từ bà Yến (thửa 849, tờ 9) đến anh Bình (thửa 816, tờ 9) | 400.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã XUÂN HÒA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đến ông Tuyên (thửa 953, tờ 9), từ anh Chất Hướng (thửa 982, tờ 9) đến anh Tịnh - anh Cấp (thửa 1068, tờ 9), từ bà Yến (thửa 849, tờ 9) đến anh Bình (thửa 816, tờ 9) | 200.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Các đường: Xã XUÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ anh Đạo (thửa 1096, tờ 6) đến chị Bừng (thửa 1047, tờ 5), từ anh Tuấn Đạo (thửa 948, tờ 6) đến anh Phương Nhuần (thửa 906, tờ 9), từ anh Vũ (thửa 679, tờ 5) đến anh Tiệp (thửa 1286, tờ 5) | 400.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã XUÂN HÒA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ anh Đạo (thửa 1096, tờ 6) đến chị Bừng (thửa 1047, tờ 5), từ anh Tuấn Đạo (thửa 948, tờ 6) đến anh Phương Nhuần (thửa 906, tờ 9), từ anh Vũ (thửa 679, tờ 5) đến anh Tiệp (thửa 1286, tờ 5) | 200.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Các đường: Xã XUÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ anh Hậu Thuỷ đến ông Cường , từ anh Yên đến anh Sáng, từ ông Duẫn đến chị Huệ, từ anh Thành L đến anh Chung, từ ông Thiết đến anh Đại, từ ông Sơn đến ông Thức, từ anh Khang đến anh Thự, từ anh Khang đến anh Văn Q , từ ông Hoạch (thửa tờ) đến ông Huynh, từ bà Minh 5 đến ông Yên, từ ông Đỗ Cường đến ông Sự, từ ông Nguyên đến vườn bà Vân, từ ông Tài đến ông Hiệp | 400.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã XUÂN HÒA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ anh Hậu Thuỷ đến ông Cường , từ anh Yên đến anh Sáng, từ ông Duẫn đến chị Huệ, từ anh Thành L đến anh Chung, từ ông Thiết đến anh Đại, từ ông Sơn đến ông Thức, từ anh Khang đến anh Thự, từ anh Khang đến anh Văn Q , từ ông Hoạch (thửa tờ) đến ông Huynh, từ bà Minh 5 đến ông Yên, từ ông Đỗ Cường đến ông Sự, từ ông Nguyên đến vườn bà Vân, từ ông Tài đến ông Hiệp | 200.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Các đường: Xã XUÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ anh Quang Thu (thửa 54, tờ 3) đến anh Dân (thửa 31, tờ 3), từ ông Nông (thửa 50, tờ 3) đến anh Ất P (thửa 30, tờ 3), từ ông Giáp (thửa 56, tờ 3) | 400.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã XUÂN HÒA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ anh Quang Thu (thửa 54, tờ 3) đến anh Dân (thửa 31, tờ 3), từ ông Nông (thửa 50, tờ 3) đến anh Ất P (thửa 30, tờ 3), từ ông Giáp (thửa 56, tờ 3) | 200.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Các đường: Xã XUÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Cường (thửa 1940, tờ 10) đến ông Tuy (thửa 1722, tờ 10), từ anh Hùng Điệp (thửa 1859, tờ 10) đến ông Liên (thửa 1721, tờ 10), từ anh Tuấn Thanh (thửa 1861, tờ 10) đến anh Thành Đào (thửa 1862, tờ 10) đến anh Xuân Tuyến (thửa 1716, tờ 10) | 400.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã XUÂN HÒA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Cường (thửa 1940, tờ 10) đến ông Tuy (thửa 1722, tờ 10), từ anh Hùng Điệp (thửa 1859, tờ 10) đến ông Liên (thửa 1721, tờ 10), từ anh Tuấn Thanh (thửa 1861, tờ 10) đến anh Thành Đào (thửa 1862, tờ 10) đến anh Xuân Tuyến (thửa 1716, tờ 10) | 200.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Các đường: Xã XUÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Thắng đến cầu Hon (thửa 506, tờ 5 anh Thực), từ ông Chỉnh (thửa 669, tờ 9) đến ông Ất (thửa 425, tờ 9), từ bà Xen (thửa 903, tờ 5) đến ông Chúc (thửa 782, tờ 9), từ ông Ất (thửa 1105A, tờ 5) đến anh Đặng (thửa 1111, tờ 5) | 400.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã XUÂN HÒA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Thắng đến cầu Hon (thửa 506, tờ 5 anh Thực), từ ông Chỉnh (thửa 669, tờ 9) đến ông Ất (thửa 425, tờ 9), từ bà Xen (thửa 903, tờ 5) đến ông Chúc (thửa 782, tờ 9), từ ông Ất (thửa 1105A, tờ 5) đến anh Đặng (thửa 1111, tờ 5) | 200.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Các đường: Xã XUÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Tư (thửa 589, tờ 10) đến bà Thuận (thửa 587, tờ 9), từ anh Ba (thửa 987, tờ 10) đến bà Trà (thửa 930, tờ 10), từ anh Tưởng (thửa 986, tờ 10) đến anh Lâu (thửa 927, tờ 9) | 400.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã XUÂN HÒA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Tư (thửa 589, tờ 10) đến bà Thuận (thửa 587, tờ 9), từ anh Ba (thửa 987, tờ 10) đến bà Trà (thửa 930, tờ 10), từ anh Tưởng (thửa 986, tờ 10) đến anh Lâu (thửa 927, tờ 9) | 200.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Các đường: Xã XUÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ anh Đảm (thửa 1262, tờ 6) đến anh Lộc Hoản (thửa 188, tờ 10), từ anh Phiếu (thửa 119, tờ 10) đến anh Thưởng (thửa 21, tờ 10), từ bà Vinh (thửa 339, tờ 10) | 400.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã XUÂN HÒA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ anh Đảm (thửa 1262, tờ 6) đến anh Lộc Hoản (thửa 188, tờ 10), từ anh Phiếu (thửa 119, tờ 10) đến anh Thưởng (thửa 21, tờ 10), từ bà Vinh (thửa 339, tờ 10) | 200.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Các đường: Xã XUÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ anh Dân (thửa 210, tờ 8) đến ông Liên (thửa 322, tờ 9), từ anh Chung (thửa 139, tờ 9) đến ông Chuyên (thửa 1323, tờ 9), từ nhà văn hóa (thửa 229, tờ 9) đến anh Dục (thửa 465, tờ 9), từ anh Long (thửa 559, tờ 9) đến chị Hiếu (thửa 561, tờ 9), từ anh Bạo (thửa 266, tờ 9) đến chị Tình (thửa 315, tờ 9), từ anh Trai (thửa 279, tờ 9) đến anh Sinh (thửa 339, tờ 9); từ anh Mậu (thửa 202, tờ 8) đến anh Tú (thửa 392, tờ 9), từ ông Sơn (thửa 203, tơ 8) đến chị Nho (thửa 154, tờ 8), từ anh Diễn (thửa 265 | 400.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã XUÂN HÒA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ anh Dân (thửa 210, tờ 8) đến ông Liên (thửa 322, tờ 9), từ anh Chung (thửa 139, tờ 9) đến ông Chuyên (thửa 1323, tờ 9), từ nhà văn hóa (thửa 229, tờ 9) đến anh Dục (thửa 465, tờ 9), từ anh Long (thửa 559, tờ 9) đến chị Hiếu (thửa 561, tờ 9), từ anh Bạo (thửa 266, tờ 9) đến chị Tình (thửa 315, tờ 9), từ anh Trai (thửa 279, tờ 9) đến anh Sinh (thửa 339, tờ 9); từ anh Mậu (thửa 202, tờ 8) đến anh Tú (thửa 392, tờ 9), từ ông Sơn (thửa 203, tơ 8) đến chị Nho (thửa 154, tờ 8), từ anh Diễn (thửa 265 | 200.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.