Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Quốc Lộ 47 C, Xã Xuân Hòa, Thanh Hóa năm 2026 với 18 dòng dữ liệu gồm Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản, Đất ở tại nông thôn. Giá từ 440.000 đến 6.500.000 đồng/m².
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
QUỐC LỘ 47 C Xã XUÂN HÒA | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp xã Xuân Trường (cũ) (thửa 308, tờ bản đồ:11) đến ngã ba Dốc đi lên đê (Xuân Hoà) (thửa 1472, tờ bản đồ:6) | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã XUÂN HÒA | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp xã Xuân Trường cũ (thửa 308, tờ bản đồ 11) đến ngã ba Dốc đi lên đê (Xuân Hoà) (thửa 1472, tờ bản đồ 6) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã XUÂN HÒA | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngã ba Dốc đi lên đê (thửa 1472, tờ bản đồ 6) đến hết địa phận xã Xuân Hòa (cũ) (thửa 1148, tờ bản đồ 6) | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã XUÂN HÒA | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Dốc đi lên đê (thửa 1472, tờ bản đồ 6) đến hết địa phận xã Xuân Hòa cũ (thửa 1148, tờ bản đồ 6) | 6 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã XUÂN HÒA | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp xã Xuân Hòa (cũ) đến ông Thành Hương I Thọ Hải cũ | 1.7 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã XUÂN HÒA | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp xã Xuân Hòa cũ đến ông Thành Hương I Thọ Hải cũ | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã XUÂN HÒA | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Thành Hương I đến ông Hoa Phấn Thôn | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã XUÂN HÒA | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Thành Hương I đến ông Hoa Phấn thôn | 2.7 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã XUÂN HÒA | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Bình Phấn Thôn đến ông Công thôn Hải Thành | 6 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã XUÂN HÒA | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Bình Phấn Thôn đến ông Công thôn Hải Thành | 3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã XUÂN HÒA | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Hưng thôn Hải Thành đến giáp xã Thọ Diên cũ | 4 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã XUÂN HÒA | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Hưng thôn Hải Thành đến giáp xã Thọ Diên cũ | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã XUÂN HÒA | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp Thọ Hải (cũ) đến nhà ông Nguyễn Xuân Thảo | 489.000/m² | 440.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã XUÂN HÒA | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp Thọ Hải cũ đến nhà ông Nguyễn Xuân Thảo | 3 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã XUÂN HÒA | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Nguyễn Xuân Thảo đến Trường Tiểu học Thọ Diên | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã XUÂN HÒA | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Nguyễn Xuân Thảo đến Trường Tiểu học Thọ Diên | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã XUÂN HÒA | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Trường Tiểu học Thọ Diên đến hết giáp Thọ Lâm cũ | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã XUÂN HÒA | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Trường Tiểu học Thọ Diên đến hết giáp Thọ Lâm cũ | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.