Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh Số 1459 Ngày 18/8/2021 Khu Đất Ở Khu Dân Cư Cầu Đá, Thôn Tỉnh Thôn 2, Xã Xuân Hòa (cũ), Xã Xuân Hòa, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH số 1459 ngày 18/8/2021 khu đất ở khu dân cư Cầu Đá, thôn Tỉnh thôn 2, xã Xuân Hòa (cũ) Xã XUÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường gom giáp đường Quốc lộ 47C (các lô từ lô 01 đến lô 19) | 9 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 1459 ngày 18/8/2021 khu đất ở khu dân cư Cầu Đá, thôn Tỉnh thôn 2, xã Xuân Hòa (cũ) Xã XUÂN HÒA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường gom giáp đường quốc lộ 47C (các lô từ lô 01 đến lô 19) | 3.6 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
MBQH số 1459 ngày 18/8/2021 khu đất ở khu dân cư Cầu Đá, thôn Tỉnh thôn 2, xã Xuân Hòa (cũ) Xã XUÂN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường nội bộ MBQH các lô từ (lô 20 đến lô 92) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 1459 ngày 18/8/2021 khu đất ở khu dân cư Cầu Đá, thôn Tỉnh thôn 2, xã Xuân Hòa (cũ) Xã XUÂN HÒA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ MBQH các lô từ (lô 20 đến lô 92) | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.