Đoạn ngã ba đường 2B đến nhà ông Giới thôn Minh Lâm | Đất ở tại nông thôn | Từ ngã ba đường 2B đến nhà ông Dung thôn Minh Lâm | | — | — | — |
Đoạn ngã ba đường 2B đến nhà ông Giới thôn Minh Lâm | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã ba đường 2B đến nhà ông Dung thôn Minh Lâm | | 740.000/m² | — | — |
Đoạn ngã ba đường 2B đến nhà ông Giới thôn Minh Lâm | Đất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Dung thôn Minh Lâm đến nhà ông Giới thôn Minh Lâm | | — | — | — |
Đoạn ngã ba đường 2B đến nhà ông Giới thôn Minh Lâm | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Dung thôn Minh Lâm đến nhà ông Giới thôn Minh Lâm | | 740.000/m² | — | — |
Đoạn ngã tư thôn Minh Châu đến thôn Tân Thanh | Đất ở tại nông thôn | Từ ngã ba Nhà văn hóa thôn Minh Châu đến hết thôn Tân Thanh | | — | — | — |
Đoạn ngã tư thôn Minh Châu đến thôn Tân Thanh | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã ba Nhà văn hóa thôn Minh Châu đến hết thôn Tân Thanh | | 753.000/m² | — | — |
Đoạn ngã tư thôn Minh Châu đến thôn Tân Thanh | Đất ở tại nông thôn | Từ ngã tư đường 2B đến ngã ba Nhà văn hóa thôn Minh Châu | | — | — | — |
Đoạn ngã tư thôn Minh Châu đến thôn Tân Thanh | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã tư đường 2B đến ngã ba Nhà văn hóa thôn Minh Châu | | 753.000/m² | — | — |
Đường Đông Tây 4 - Khu Kinh tế Nghi Sơn | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường sắt đến giáp 2B | | — | — | — |
Đường Đông Tây 4 - Khu Kinh tế Nghi Sơn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường sắt đến giáp 2B | | 1.1 triệu/m² | — | — |
Đường Đông Tây 4 - Khu Kinh tế Nghi Sơn | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến giáp đường sắt | | — | — | — |
Đường Đông Tây 4 - Khu Kinh tế Nghi Sơn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến giáp đường sắt | | 1.5 triệu/m² | — | — |
Đường từ giáp Quốc lộ 1A đến mỏ Sét Xi măng Nghi Sơn | Đất ở tại nông thôn | Từ giáp cầu Thượng Hoà đến đường Sắt | | — | — | — |
Đường từ giáp Quốc lộ 1A đến mỏ Sét Xi măng Nghi Sơn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp cầu Thượng Hoà đến đường sắt | | 1.2 triệu/m² | — | — |
Đường từ giáp Quốc lộ 1A đến mỏ Sét Xi măng Nghi Sơn | Đất ở tại nông thôn | Từ giáp đường 2B đến Mỏ Sét | | — | — | — |
Đường từ giáp Quốc lộ 1A đến mỏ Sét Xi măng Nghi Sơn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp đường 2B đến Mỏ Sét | | 890.000/m² | — | — |
Đường từ giáp Quốc lộ 1A đến mỏ Sét Xi măng Nghi Sơn | Đất ở tại nông thôn | Từ giáp đường sắt đến đường 2B | | — | — | — |
Đường từ giáp Quốc lộ 1A đến mỏ Sét Xi măng Nghi Sơn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp đường sắt đến đường 2B | | 1 triệu/m² | — | — |
Đường từ giáp Quốc lộ 1A đến mỏ Sét Xi măng Nghi Sơn | Đất ở tại nông thôn | Từ giáp Quốc lộ 1A đến cầu Thượng Hoà | | — | — | — |
Đường từ giáp Quốc lộ 1A đến mỏ Sét Xi măng Nghi Sơn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp Quốc lộ 1A đến cầu Thượng Hoà | | 1.6 triệu/m² | — | — |
Đường từ Quốc lộ 1A đi Đê Nhòi | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đập tràn Thạch Luyện đến đường Sắt | | — | — | — |
Đường từ Quốc lộ 1A đi Đê Nhòi | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đập tràn Thạch Luyện đến đường Sắt | | 1.3 triệu/m² | — | — |
Đường từ Quốc lộ 1A đi Đê Nhòi | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến đập tràn Thạch Luyện (thôn Tân Lập) | | — | — | — |
Đường từ Quốc lộ 1A đi Đê Nhòi | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến đập tràn Thạch Luyện (thôn Tân Lập) | | 1.6 triệu/m² | — | — |
Đường từ Quốc lộ 1A đi Đê Nhòi | Đất ở tại nông thôn | Từ giáp đường sắt đến Trường Mầm non | | — | — | — |
Đường từ Quốc lộ 1A đi Đê Nhòi | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp đường sắt đến Trường Mầm non | | 1.2 triệu/m² | — | — |
Đường từ Quốc lộ 1A đi Đê Nhòi | Đất ở tại nông thôn | Từ giáp Trường Mầm non đến đê Nhòi | | — | — | — |
Đường từ Quốc lộ 1A đi Đê Nhòi | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp Trường Mầm non đến đê Nhòi | | 959.000/m² | — | — |
Đường từ Quốc lộ 1A đi vào mỏ Đá thôn Tân Lập | Đất ở tại nông thôn | Từ cầu mới núi Gáo đến tràn Thượng Hoà | | — | — | — |
Đường từ Quốc lộ 1A đi vào mỏ Đá thôn Tân Lập | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cầu mới núi Gáo đến tràn Thượng Hoà | | 1 triệu/m² | — | — |