Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Nam Trường, Xã Trường Lâm, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
40 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Nam Trường Xã TRƯỜNG LÂM | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ 1 từ nhà ông Khoát đến nhà ông Củ | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nam Trường Xã TRƯỜNG LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 1 từ nhà ông Khoát đến nhà ông Củ | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Thôn Nam Trường Xã TRƯỜNG LÂM | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ 10 từ nhà ông Vương đến nhà ông Thắng | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nam Trường Xã TRƯỜNG LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 10 từ nhà ông Vương đến nhà ông Thắng | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Thôn Nam Trường Xã TRƯỜNG LÂM | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ 11 từ nhà ông Đức đến nhà bà Năm | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nam Trường Xã TRƯỜNG LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 11 từ nhà ông Đức đến nhà bà Năm | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Thôn Nam Trường Xã TRƯỜNG LÂM | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ 12 từ nhà ông Hưng đến nhà bà Hường | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nam Trường Xã TRƯỜNG LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 12 từ nhà ông Hưng đến nhà bà Hường | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Thôn Nam Trường Xã TRƯỜNG LÂM | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ 13 từ nhà ông Thuyết đến nhà bà Nhàn | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nam Trường Xã TRƯỜNG LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 13 từ nhà ông Thuyết đến nhà bà Nhàn | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Thôn Nam Trường Xã TRƯỜNG LÂM | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ 14 từ nhà ông Phương đến nhà ông Thắng | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nam Trường Xã TRƯỜNG LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 14 từ nhà ông Phương đến nhà ông Thắng | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Thôn Nam Trường Xã TRƯỜNG LÂM | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ 15 từ nhà Liên đến nhà bà ông Dương | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nam Trường Xã TRƯỜNG LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 15 từ nhà Liên đến nhà bà ông Dương | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Thôn Nam Trường Xã TRƯỜNG LÂM | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ 16 từ nhà ông Sơn đến nhà bà ông Dương | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nam Trường Xã TRƯỜNG LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 16 từ nhà ông Sơn đến nhà bà ông Dương | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Thôn Nam Trường Xã TRƯỜNG LÂM | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ 17 từ nhà ông Phúc đến nhà ông Hải | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nam Trường Xã TRƯỜNG LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 17 từ nhà ông Phúc đến nhà ông Hải | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Thôn Nam Trường Xã TRƯỜNG LÂM | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ 18 từ nhà bà Liên đến nhà ông Đức | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nam Trường Xã TRƯỜNG LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 18 từ nhà bà Liên đến nhà ông Đức | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Thôn Nam Trường Xã TRƯỜNG LÂM | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ 19 nhà bà Quang Liên đến Quốc lộ 1A | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nam Trường Xã TRƯỜNG LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 19 nhà bà Quang Liên đến Quốc lộ 1A | 1.3 triệu/m² | 960.000/m² | — | — |
Thôn Nam Trường Xã TRƯỜNG LÂM | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ 2 từ nhà ông Thắng đến nhà ông Hiền | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nam Trường Xã TRƯỜNG LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 2 từ nhà ông Thắng đến nhà ông Hiền | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Thôn Nam Trường Xã TRƯỜNG LÂM | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ 3 từ nhà Cô Hiền đến nhà ông Đại | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nam Trường Xã TRƯỜNG LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 3 từ nhà Cô Hiền đến nhà ông Đại | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Thôn Nam Trường Xã TRƯỜNG LÂM | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ 4 từ nhà Cô Hải đến nhà ông Thắng | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nam Trường Xã TRƯỜNG LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 4 từ nhà Cô Hải đến nhà ông Thắng | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Thôn Nam Trường Xã TRƯỜNG LÂM | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ 5 từ nhà ông Lượng đến nhà ông Hoàng | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nam Trường Xã TRƯỜNG LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 5 từ nhà ông Lượng đến nhà ông Hoàng | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.