THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Thôn Nam Trường, Xã Trường Lâm, Thanh Hóa 2026

Tra cứu giá đất Đường Thôn Nam Trường, Xã Trường Lâm, Thanh Hóa năm 2026 với 40 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 900.000 đến 3.200.000 đồng/m².

40 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Thôn Nam Trường
Xã TRƯỜNG LÂM
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngõ 1 từ nhà ông Khoát đến nhà ông Củ
3 triệu/m²———
Thôn Nam Trường
Xã TRƯỜNG LÂM
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 1 từ nhà ông Khoát đến nhà ông Củ
1.2 triệu/m²900.000/m²——
Thôn Nam Trường
Xã TRƯỜNG LÂM
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngõ 10 từ nhà ông Vương đến nhà ông Thắng
3 triệu/m²———
Thôn Nam Trường
Xã TRƯỜNG LÂM
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 10 từ nhà ông Vương đến nhà ông Thắng
1.2 triệu/m²900.000/m²——
Thôn Nam Trường
Xã TRƯỜNG LÂM
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngõ 11 từ nhà ông Đức đến nhà bà Năm
3 triệu/m²———
Thôn Nam Trường
Xã TRƯỜNG LÂM
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 11 từ nhà ông Đức đến nhà bà Năm
1.2 triệu/m²900.000/m²——
Thôn Nam Trường
Xã TRƯỜNG LÂM
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngõ 12 từ nhà ông Hưng đến nhà bà Hường
3 triệu/m²———
Thôn Nam Trường
Xã TRƯỜNG LÂM
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 12 từ nhà ông Hưng đến nhà bà Hường
1.2 triệu/m²900.000/m²——
Thôn Nam Trường
Xã TRƯỜNG LÂM
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngõ 13 từ nhà ông Thuyết đến nhà bà Nhàn
3 triệu/m²———
Thôn Nam Trường
Xã TRƯỜNG LÂM
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 13 từ nhà ông Thuyết đến nhà bà Nhàn
1.2 triệu/m²900.000/m²——
Thôn Nam Trường
Xã TRƯỜNG LÂM
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngõ 14 từ nhà ông Phương đến nhà ông Thắng
3 triệu/m²———
Thôn Nam Trường
Xã TRƯỜNG LÂM
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 14 từ nhà ông Phương đến nhà ông Thắng
1.2 triệu/m²900.000/m²——
Thôn Nam Trường
Xã TRƯỜNG LÂM
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngõ 15 từ nhà Liên đến nhà bà ông Dương
3 triệu/m²———
Thôn Nam Trường
Xã TRƯỜNG LÂM
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 15 từ nhà Liên đến nhà bà ông Dương
1.2 triệu/m²900.000/m²——
Thôn Nam Trường
Xã TRƯỜNG LÂM
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngõ 16 từ nhà ông Sơn đến nhà bà ông Dương
3 triệu/m²———
Thôn Nam Trường
Xã TRƯỜNG LÂM
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 16 từ nhà ông Sơn đến nhà bà ông Dương
1.2 triệu/m²900.000/m²——
Thôn Nam Trường
Xã TRƯỜNG LÂM
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngõ 17 từ nhà ông Phúc đến nhà ông Hải
3 triệu/m²———
Thôn Nam Trường
Xã TRƯỜNG LÂM
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 17 từ nhà ông Phúc đến nhà ông Hải
1.2 triệu/m²900.000/m²——
Thôn Nam Trường
Xã TRƯỜNG LÂM
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngõ 18 từ nhà bà Liên đến nhà ông Đức
3 triệu/m²———
Thôn Nam Trường
Xã TRƯỜNG LÂM
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 18 từ nhà bà Liên đến nhà ông Đức
1.2 triệu/m²900.000/m²——
Thôn Nam Trường
Xã TRƯỜNG LÂM
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngõ 19 nhà bà Quang Liên đến Quốc lộ 1A
3.2 triệu/m²———
Thôn Nam Trường
Xã TRƯỜNG LÂM
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 19 nhà bà Quang Liên đến Quốc lộ 1A
1.3 triệu/m²960.000/m²——
Thôn Nam Trường
Xã TRƯỜNG LÂM
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngõ 2 từ nhà ông Thắng đến nhà ông Hiền
3 triệu/m²———
Thôn Nam Trường
Xã TRƯỜNG LÂM
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 2 từ nhà ông Thắng đến nhà ông Hiền
1.2 triệu/m²900.000/m²——
Thôn Nam Trường
Xã TRƯỜNG LÂM
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngõ 3 từ nhà Cô Hiền đến nhà ông Đại
3 triệu/m²———
Thôn Nam Trường
Xã TRƯỜNG LÂM
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 3 từ nhà Cô Hiền đến nhà ông Đại
1.2 triệu/m²900.000/m²——
Thôn Nam Trường
Xã TRƯỜNG LÂM
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngõ 4 từ nhà Cô Hải đến nhà ông Thắng
3 triệu/m²———
Thôn Nam Trường
Xã TRƯỜNG LÂM
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 4 từ nhà Cô Hải đến nhà ông Thắng
1.2 triệu/m²900.000/m²——
Thôn Nam Trường
Xã TRƯỜNG LÂM
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngõ 5 từ nhà ông Lượng đến nhà ông Hoàng
3 triệu/m²———
Thôn Nam Trường
Xã TRƯỜNG LÂM
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 5 từ nhà ông Lượng đến nhà ông Hoàng
1.2 triệu/m²900.000/m²——

Bảng giá đất Đường Thôn Nam Trường năm 2026

Khu vực:
Đường Thôn Nam Trường, Xã Trường Lâm, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 900.000 đến 3.200.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.