Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn 13, Xã Trường Lâm, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn 13 Xã TRƯỜNG LÂM | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp ngã ba đường Nguyễn Trinh Thụ (hộ ông Huyên) đến đường vào Nhà máy Xi măng Đại Dương | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn 13 Xã TRƯỜNG LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp ngã ba đường Nguyễn Trinh Thụ (hộ ông Huyên) đến đường vào Nhà máy Xi măng Đại Dương | 900.000/m² | 810.000/m² | — | — |
Thôn 13 Xã TRƯỜNG LÂM | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ ngã ba (hộ ông Hội) đến nhà ông Sáu | 2.7 triệu/m² | — | — | — |
Thôn 13 Xã TRƯỜNG LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ ngã ba (hộ ông Hội) đến nhà ông Sáu | 900.000/m² | 810.000/m² | — | — |
Thôn 13 Xã TRƯỜNG LÂM | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ ngã ba (hộ ông Hội) đến nhà ông Mão | 2.7 triệu/m² | — | — | — |
Thôn 13 Xã TRƯỜNG LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ ngã ba (hộ ông Hội) đến nhà ông Mão | 900.000/m² | 810.000/m² | — | — |
Thôn 13 Xã TRƯỜNG LÂM | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ ngã ba (hộ ông Tiến) đến hộ ông Thao | 2.7 triệu/m² | — | — | — |
Thôn 13 Xã TRƯỜNG LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ ngã ba (hộ ông Tiến) đến hộ ông Thao | 900.000/m² | 810.000/m² | — | — |
Thôn 13 Xã TRƯỜNG LÂM | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Trình Văn Tuấn đến hộ ông Lê Văn Thông | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn 13 Xã TRƯỜNG LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Trình Văn Tuấn đến hộ ông Lê Văn thông | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.